- Indonesia Liga 1
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 1 NorhalidThủ môn
- 24 Aditiya DaffaHậu vệ
- 3 Yuswanto AdityaHậu vệ
- 4 Anderson do Nascimento CarneiroHậu vệ
- 22 Novan Setyo SasongkoHậu vệ
- 7 Levy Madinda
Tiền vệ
- 13 Bayu Pradana
Tiền vệ
- 5 Henry Matias Mier
Tiền vệ
- 8 Lucas Morelatto da CruzTiền đạo
- 9 Jaime MorenoTiền đạo
- 31 Murilo Otavio MendesTiền đạo
- 86 Satria TamaThủ môn
- 85 Muhamad FirlyHậu vệ
- 29 Iqbal GwijanggeHậu vệ
- 36 Renan AlvesHậu vệ
- 6 Tegar InfantriTiền vệ
- 17 Ferdiansyah FerdiansyahTiền vệ
- 28 Buyung Ismu LessyTiền vệ
- 26 Rizky PoraTiền đạo
- 18 Natanael Siringo RingoTiền đạo
- 71 Aimar IskandarTiền đạo
- 2 Amiruddin Bagus Kahfi AlfikriTiền đạo
- 98 Eksel RuntukahuTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
3' Yance Sayuri(Jonathan Bustos)
-
10' Yance Sayuri
-
12' Yakob Sayuri
30' Bayu Pradana
-
34' Fredyan Wahyu Sugiantoro
38' Henry Matias Mier(Murilo Otavio Mendes) 1-1
70' Levy Madinda
82' Levy Madinda
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 28 Wagner Augusto Guimaraes dos Santos, DidaThủ môn
- 46 Fredyan Wahyu Sugiantoro
Hậu vệ
- 18 Wahyu PrasetyoHậu vệ
- 55 Jesus Maria Meneses SabaterHậu vệ
- 23 Yance Sayuri
Hậu vệ
- 16 Wbeymar Angulo MosqueraTiền vệ
- 69 Manahati LestusenTiền vệ
- 30 Jonathan BustosTiền vệ
- 12 Yakob Sayuri
Tiền đạo
- 9 Diego Maximo MartinezTiền đạo
- 97 Ahmad WadilTiền đạo
- 1 Muhammad RidwanThủ môn
- 4 Muhammad Rio SapturaHậu vệ
- 25 Irsan LestaluhuHậu vệ
- 3 Bagus NirwantoHậu vệ
- 37 Firman RamadhanHậu vệ
- 27 Safrudin TaharHậu vệ
- 6 Ahmad Subagja BaasithTiền vệ
- 21 Frets Listanto ButuanTiền vệ
- 7 Adriano Duarte CastanheiraTiền vệ
- 88 Muhammad Alwi SlamatTiền vệ
- 49 Jose Brandao Goncalves JuniorTiền đạo
- 11 Rifal LastoriTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Barito Putera
[13] VSMalut United
[7] - 84Số lần tấn công66
- 42Tấn công nguy hiểm29
- 4Sút bóng3
- 4Sút cầu môn3
- 15Phạm lỗi7
- 3Phạt góc4
- 3Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
- 64%Tỷ lệ giữ bóng36%
- 486Số lần chuyền bóng285
- 413Chuyền bóng chính xác224
- 2Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Barito Putera
[13]Malut United
[7] - 46' Frets Listanto Butuan
Ahmad Wadil
- 66' Novan Setyo Sasongko
Amiruddin Bagus Kahfi Alfikri
- 67' Safrudin Tahar
Fredyan Wahyu Sugiantoro
- 68' Adriano Duarte Castanheira
Jonathan Bustos
- 73' Jaime Moreno
Eksel Runtukahu
- 73' Lucas Morelatto da Cruz
Rizky Pora
- 74' Muhammad Alwi Slamat
Yance Sayuri
- 78' Jose Brandao Goncalves Junior
Diego Maximo Martinez
- 90+1' Henry Matias Mier
Natanael Siringo Ringo