- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 424
- 18 Erhan ErenturkThủ môn
- 90 Sinan OsmanogluHậu vệ
- 23 Matej HanousekHậu vệ
- 15 Zan ZuzekHậu vệ
- 24 Alperen BabacanHậu vệ
- 16 Adem Eren KabakTiền vệ
- 14 Michal NalepaTiền vệ
- 9 Daniel PopaTiền đạo
- 7 Metehan MimarogluTiền đạo
- 10 Jorge Samuel Figueiredo FernandesTiền đạo
- 89 Amilton Minervino da SilvaTiền đạo
- 13 Orkun OzdemirThủ môn
- 12 Oguzhan BerberHậu vệ
- 25 Umut IslamogluHậu vệ
- 88 Firatcan UzumHậu vệ
- 6 Rahman Bugra CagiranTiền vệ
- 61 Ensar KemalogluTiền vệ
- 20 Mikail OkyarTiền vệ
- 19 Sami AltiparmakTiền đạo
- 8 Samed OnurTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

6' Metehan Mimaroğlu 1-0
11' Daniel Popa 2-0
23' Metehan Mimaroğlu 3-0
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 343
- 1 Alperen UysalThủ môn
- 26 Kaan KanakHậu vệ
- 54 Ensar AkgunHậu vệ
- 41 Oktay GurdalHậu vệ
- 25 Mamadou CissokhoTiền vệ
- 10 Dani RamirezTiền vệ
- 60 Birama ToureTiền vệ
- 8 Oguz GurbulakTiền vệ
- 21 Demba DialloTiền đạo
- 23 Muhammed KipritTiền đạo
- 7 Moryke FofanaTiền đạo
- 35 Eren KaratasThủ môn
- 29 Birkan YilmazHậu vệ
- 50 Bartu GocmenHậu vệ
- 19 Umut ErdemHậu vệ
- 2 Yusuf TalumHậu vệ
- 53 Kadir Kaan YurdakulTiền vệ
- 70 Efe Taylan AltunkaraTiền đạo
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Genclerbirligi[4](Sân nhà) |
Manisa FK[16](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 3 | 8 | 4 | Tổng số bàn thắng | 2 | 7 | 7 | 5 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 2 | 6 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 3 | 3 | 1 |
Genclerbirligi:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 8 trận(38.1%)
Manisa FK:Trong 81 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 10 trận(34.48%)