- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
51' Wengerowski
- 0-2
60' Thoben
- 0-3
72' Tonnies
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
ETSV Weiche Flensburg[11](Sân nhà) |
TUS BW Lohne[9](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 5 | 5 | 3 | Tổng số bàn thắng | 4 | 5 | 6 | 6 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 3 | 2 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 4 | 2 | 1 |
ETSV Weiche Flensburg:Trong 86 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 6 trận(23.08%)
TUS BW Lohne:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 4 trận(16%)