- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
6' Neziri
50' Stange 1-1
55' Sillah 2-1
64' Fábio Baldé 3-1
- 3-2
82' Schmiederer
- 3-3
90'
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Hamburger SV II[6](Sân nhà) |
TUS BW Lohne[8](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 8 | 5 | 7 | 6 | Tổng số bàn thắng | 3 | 5 | 6 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 6 | 3 | 1 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 4 | 2 | 1 |
Hamburger SV II:Trong 84 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 5 trận(19.23%)
TUS BW Lohne:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 4 trận(16%)