- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
37' Alef Santos de Araujo
- 0-1
41' Bruno Michel Santana
- 0-2
48' Bruno Michel Santana
- 0-3
58' Bruno Michel Santana
-
81' Dmitri Tikhiy
-
84' Khariton Ayvazyan
-
90+7' Aleksandr Melikhov
-
90+10' Sergey Mkrtchyan
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
Thay đổi cầu thủ
-
FC Pyunik
[3]FC Urartu
[2] - 46' Joel Bopesu
Mikhail Kovalenko
- 62' Agdon Santos Menezes
Temur Dzhikiya
- 62' Anton Bratkov
Matas Vareika
- 62' Vagner Goncalves
Serge Deble
- 66' Edgar Movsesyan
Bruno Michel Santana
- 76' Karen Melkonyan
Maksim Palienko
- 76' Sergey Mkrtchyan
Artem Polyarus
- 82' Artemy Gunko
Alef Santos de Araujo
- 82' Davit Harutyunyan
Nicholas Kalukyan
- 85' Daniil Kulikov
Sani Buhari
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
FC Pyunik[3](Sân nhà) |
FC Urartu[2](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 5 | 4 | Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 6 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 2 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 2 | 4 | 0 |
FC Pyunik:Trong 98 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 5 trận(27.78%)
FC Urartu:Trong 95 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 5 trận(27.78%)