- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Berke OzerThủ môn
- 6 Robin Yalcin
Hậu vệ
- 4 Luccas Claro dos SantosHậu vệ
- 14 Ruben Miguel Nunes VezoHậu vệ
- 88 Caner Erkin
Hậu vệ
- 5 Dorukhan Tokoz
Tiền vệ
- 57 Melih KabasakalTiền vệ
- 7 Halil AkbunarTiền vệ
- 8 Emre Akbaba
Tiền vệ
- 23 Ahmed Kutucu
Tiền vệ
- 9 Mame Baba Thiam
Tiền đạo
- 71 Muhammed Birkan TetikThủ môn
- 77 Umut MerasHậu vệ
- 75 Tayfur BingolHậu vệ
- 15 Leo DuboisHậu vệ
- 10 Samuel Saiz AlonsoTiền vệ
- 17 Huseyin MaldarTiền đạo
- 40 Prince Obeng AmpemTiền đạo
- 66 Emre MorTiền đạo
- 99 Gianni BrunoTiền đạo
- 11 Sinan GumusTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

13' Emre Akbaba
26' Ahmed Kutucu(Mame Baba Thiam) 1-0
44' Ahmed Kutucu
- 1-1
45+4' Youssef En Nesyri(Filip Kostic)
45+4' Robin Yalcin
45+5' Caner Erkin
-
53' Caglar Soyuncu
-
72' Allan Saint-Maximin
73' Dorukhan Tokoz
88' Mame Baba Thiam
-
90+8' Cengiz Under
-
90+8' Youssef En Nesyri
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Irfan Can EgribayatThủ môn
- 21 Bright Osayi SamuelHậu vệ
- 4 Caglar Soyuncu
Hậu vệ
- 6 Alexander DjikuHậu vệ
- 18 Filip KosticHậu vệ
- 13 Frederico Rodrigues SantosTiền vệ
- 34 Sofyan AmrabatTiền vệ
- 17 Irfan Can KahveciTiền vệ
- 53 Sebastian SzymanskiTiền vệ
- 10 Dusan TadicTiền vệ
- 19 Youssef En Nesyri
Tiền đạo
- 54 Osman Ertugrul CetinThủ môn
- 95 Yusuf AkcicekHậu vệ
- 3 Samet AkaydinHậu vệ
- 16 Mert MuldurHậu vệ
- 5 Ismail YuksekTiền vệ
- 22 Levent MercanTiền vệ
- 20 Cengiz Under
Tiền đạo
- 23 Cenk TosunTiền đạo
- 9 Edin DzekoTiền đạo
- 97 Allan Saint-Maximin
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Eyupspor
[4] VSFenerbahce
[2] - 83Số lần tấn công115
- 32Tấn công nguy hiểm66
- 13Sút bóng14
- 3Sút cầu môn9
- 5Sút trượt3
- 5Cú sút bị chặn2
- 12Phạm lỗi10
- 3Phạt góc9
- 10Số lần phạt trực tiếp12
- 3Việt vị1
- 6Thẻ vàng4
- 42%Tỷ lệ giữ bóng58%
- 327Số lần chuyền bóng434
- 233Chuyền bóng chính xác334
- 8Cướp bóng12
- 8Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Eyupspor
[4]Fenerbahce
[2] - 69' Halil Akbunar
Prince Obeng Ampem
- 69' Caner Erkin
Umut Meras
- 69' Edin Dzeko
Sebastian Szymanski
- 69' Allan Saint-Maximin
Irfan Can Kahveci
- 79' Dorukhan Tokoz
Emre Mor
- 79' Robin Yalcin
Tayfur Bingol
- 82' Ismail Yuksek
Dusan Tadic
- 82' Cengiz Under
Frederico Rodrigues Santos
- 82' Mert Muldur
Bright Osayi Samuel
- 84' Ahmed Kutucu
Gianni Bruno
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Eyupspor[4](Sân nhà) |
Fenerbahce[2](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 1 | 7 | 2 | Tổng số bàn thắng | 5 | 3 | 9 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 1 | 2 | 0 |
Eyupspor:Trong 77 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 12 trận,đuổi kịp 3 trận(25%)
Fenerbahce:Trong 126 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 13 trận(54.17%)