- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Fernando MusleraThủ môn
- 6 Davinson Sanchez Mina
Hậu vệ
- 23 Kaan Ayhan
Hậu vệ
- 42 Abdulkerim BardakciHậu vệ
- 20 Gabriel Davi Gomes SaraHậu vệ
- 34 Lucas Torreira
Tiền vệ
- 7 Roland SallaiTiền vệ
- 9 Mauro Emanuel Icardi RiveroTiền vệ
- 11 Yunus AkgunTiền vệ
- 45 Victor James Osimhen
Tiền vệ
- 53 Baris Yilmaz
Tiền đạo
- 19 Gunay GuvencThủ môn
- 24 Elias Jelert KristensenHậu vệ
- 25 Victor NelssonHậu vệ
- 90 Metehan BaltaciHậu vệ
- 18 Berkan KutluTiền vệ
- 8 Kerem DemirbayTiền vệ
- 22 Hakim ZiyechTiền vệ
- 83 Efe AkmanTiền vệ
- 44 Michy BatshuayiTiền đạo
- 10 Dries MertensTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

13' Davinson Sanchez Mina(Gabriel Davi Gomes Sara) 1-0
36' Kaan Ayhan
45+1' Baris Yilmaz
62' Davinson Sanchez Mina
67' Victor James Osimhen(Gabriel Davi Gomes Sara) 2-0
-
67' Ersin Destanoglu
80' Lucas Torreira
-
82' Emirhan Topcu
-
89' Ciro Immobile
- 2-1
90+4' Ernest Muci(Cher Ndour)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 30 Ersin Destanoglu
Thủ môn
- 2 Jonas SvenssonHậu vệ
- 14 Ohis Felix UduokhaiHậu vệ
- 26 Fuka Arthur MasuakuHậu vệ
- 53 Emirhan Topcu
Hậu vệ
- 18 Joao Mario Naval da Costa EduardoTiền vệ
- 27 Rafael Ferreira SilvaTiền vệ
- 73 Cher NdourTiền vệ
- 83 Gedson Carvalho FernandesTiền vệ
- 9 Semih KilicsoyTiền vệ
- 17 Ciro Immobile
Tiền đạo
- 94 Goktug BaytekinThủ môn
- 79 Serkan Emrecan TerziHậu vệ
- 4 Onur BulutHậu vệ
- 5 Tayyib Talha SanucHậu vệ
- 23 Ernest Muci
Tiền vệ
- 22 Baktiyor ZainutdinovTiền vệ
- 6 Almoatasembellah Ali MohamedTiền vệ
- 8 Salih UcanTiền vệ
- 91 Mustafa Erhan HekimogluTiền đạo
- 77 Can KelesTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Galatasaray
[1] VSBesiktas JK
[4] - 92Số lần tấn công92
- 45Tấn công nguy hiểm39
- 17Sút bóng8
- 6Sút cầu môn3
- 6Sút trượt4
- 5Cú sút bị chặn1
- 19Phạm lỗi13
- 8Phạt góc5
- 19Số lần phạt trực tiếp25
- 1Việt vị3
- 4Thẻ vàng3
- 45%Tỷ lệ giữ bóng55%
- 2Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Galatasaray
[1]Besiktas JK
[4] - 51' Kaan Ayhan
Elias Jelert Kristensen
- 68' Ernest Muci
Joao Mario Naval da Costa Eduardo
- 82' Victor James Osimhen
Dries Mertens
- 83' Lucas Torreira
Kerem Demirbay
- 85' Onur Bulut
Jonas Svensson
- 85' Tayyib Talha Sanuc
Emirhan Topcu
- 90+1' Mauro Emanuel Icardi Rivero
Michy Batshuayi
- 90+2' Baris Yilmaz
Metehan Baltaci
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Galatasaray[1](Sân nhà) |
Besiktas JK[4](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 4 | 2 | 4 | Tổng số bàn thắng | 0 | 4 | 1 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 0 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 3 | 1 | 0 |
Galatasaray:Trong 119 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 15 trận,đuổi kịp 6 trận(40%)
Besiktas JK:Trong 118 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 11 trận(40.74%)