- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4141
- 25 Bilal Bayazit
Thủ môn
- 11 Gokhan SazdagiHậu vệ
- 3 Joseph AttamahHậu vệ
- 23 Lionel CaroleHậu vệ
- 33 Hasan Ali KaldirimHậu vệ
- 8 Kartal Kayra Yilmaz
Tiền vệ
- 70 Aylton Boa MorteTiền vệ
- 26 Baran Ali Gezek
Tiền vệ
- 10 Mehdi BourabiaTiền vệ
- 7 Miguel Filipe Nunes CardosoTiền vệ
- 9 Duckens Moses Nazon
Tiền đạo
- 1 Onurcan PiriThủ môn
- 54 Arif KocamanHậu vệ
- 16 Mehmet Eray OzbekTiền vệ
- 79 Yaw AckahTiền vệ
- 6 Ali KarimiTiền vệ
- 20 Carlos Manuel Cardoso ManeTiền vệ
- 28 Ramazan CivelekTiền đạo
- 13 Stephane BahokenTiền đạo
- 77 Nurettin KorkmazTiền đạo
- 99 Talha SariarslanTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

17' Kartal Kayra Yilmaz
21' Baran Ali Gezek
- 0-1
56' Gedson Carvalho Fernandes
-
73' Ersin Destanoglu
75' Bilal Bayazit
-
78' Semih Kilicsoy
78' Duckens Moses Nazon
- 0-2
78' Ciro Immobile
-
84' Fehmi Mert Gunok
- 0-3
90+1' Ciro Immobile(Milot Rashica)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 34 Fehmi Mert Gunok
Thủ môn
- 7 Milot RashicaHậu vệ
- 3 Gabriel PaulistaHậu vệ
- 14 Ohis Felix UduokhaiHậu vệ
- 53 Emirhan TopcuHậu vệ
- 73 Cher NdourTiền vệ
- 83 Gedson Carvalho Fernandes
Tiền vệ
- 18 Joao Mario Naval da Costa EduardoTiền vệ
- 27 Rafael Ferreira SilvaTiền vệ
- 23 Ernest MuciTiền vệ
- 17 Ciro Immobile
Tiền đạo
- 30 Ersin Destanoglu
Thủ môn
- 79 Serkan Emrecan TerziHậu vệ
- 5 Tayyib Talha SanucHậu vệ
- 71 Jean Emile Junior Onana OnanaTiền vệ
- 22 Baktiyor ZainutdinovTiền vệ
- 15 Alex Oxlade-ChamberlainTiền vệ
- 8 Salih UcanTiền vệ
- 77 Can KelesTiền đạo
- 9 Semih Kilicsoy
Tiền đạo
- 91 Mustafa Erhan HekimogluTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Kayserispor
[17] VSBesiktas JK
[4] - 102Số lần tấn công88
- 41Tấn công nguy hiểm35
- 10Sút bóng9
- 4Sút cầu môn5
- 2Sút trượt3
- 4Cú sút bị chặn1
- 12Phạm lỗi11
- 7Phạt góc3
- 14Số lần phạt trực tiếp16
- 3Việt vị1
- 4Thẻ vàng3
- 48%Tỷ lệ giữ bóng52%
- 2Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Kayserispor
[17]Besiktas JK
[4] - 65' Hasan Ali Kaldirim
Arif Kocaman
- 65' Baran Ali Gezek
Ali Karimi
- 65' Jean Emile Junior Onana Onana
Gedson Carvalho Fernandes
- 65' Semih Kilicsoy
Ernest Muci
- 72' Mehdi Bourabia
Carlos Manuel Cardoso Mane
- 79' Aylton Boa Morte
Talha Sariarslan
- 79' Miguel Filipe Nunes Cardoso
Stephane Bahoken
- 90+2' Salih Ucan
Rafael Ferreira Silva
- 90+2' Baktiyor Zainutdinov
Ciro Immobile
- 90+6' Tayyib Talha Sanuc
Gabriel Paulista
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Kayserispor[17](Sân nhà) |
Besiktas JK[4](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 2 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 3 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 2 | 0 | 0 |
Kayserispor:Trong 87 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 6 trận(21.43%)
Besiktas JK:Trong 117 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 12 trận(44.44%)