- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 23 Gokhan AkkanThủ môn
- 37 Taha Sahin
Hậu vệ
- 4 Attila MocsiHậu vệ
- 2 Khusniddin Alikulov
Hậu vệ
- 3 Halil Ibrahim PehlivanHậu vệ
- 10 Ibrahim OlawoyinTiền vệ
- 6 Giannis PapanikolaouTiền vệ
- 28 Babajide David Akintola
Tiền vệ
- 8 Dal VaresanovicTiền vệ
- 77 Altin ZeqiriTiền vệ
- 9 Ali SoweTiền đạo
- 1 Tarik CetinThủ môn
- 16 Anil YasarHậu vệ
- 95 Habil OzbakırHậu vệ
- 27 Eray KorkmazTiền vệ
- 18 Muhamed BuljubasicTiền vệ
- 54 Mithat PalaTiền vệ
- 21 Oscar Francisco Garcia Quintela,Oscar PinchiTiền vệ
- 20 Amir HadziahmetovicTiền vệ
- 90 Martin Yankov MinchevTiền đạo
- 17 Emrecan BulutTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
4' Frederico Rodrigues Santos
- 0-1
15' Frederico Rodrigues Santos(Dusan Tadic)
29' Khusniddin Alikulov
32' Babajide David Akintola
-
45+2' Caglar Soyuncu
50' Taha Sahin
- 0-2
53' Edin Dzeko(Mert Muldur)
- 0-3
60' Frederico Rodrigues Santos(Allan Saint-Maximin)
- 0-4
64' Frederico Rodrigues Santos
- 0-5
66' Khusniddin Alikulov
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 40 Dominik LivakovicThủ môn
- 16 Mert MuldurHậu vệ
- 2 Caglar Soyuncu
Hậu vệ
- 6 Alexander DjikuHậu vệ
- 24 Jayden OosterwoldeHậu vệ
- 13 Frederico Rodrigues Santos
Tiền vệ
- 5 Ismail YuksekTiền vệ
- 10 Dusan TadicTiền vệ
- 53 Sebastian SzymanskiTiền vệ
- 97 Allan Saint-MaximinTiền vệ
- 9 Edin Dzeko
Tiền đạo
- 1 Irfan Can EgribayatThủ môn
- 3 Samet AkaydinHậu vệ
- 50 Rodrigo BecaoHậu vệ
- 28 Bartug ElmazTiền vệ
- 22 Levent MercanTiền vệ
- 17 Irfan Can KahveciTiền vệ
- 20 Cengiz UnderTiền đạo
- 19 Youssef En NesyriTiền đạo
- 23 Cenk TosunTiền đạo
- 70 Oguz AydinTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Rizespor
VSFenerbahce
- 100Số lần tấn công109
- 53Tấn công nguy hiểm69
- 10Sút bóng18
- 4Sút cầu môn9
- 4Sút trượt8
- 2Cú sút bị chặn1
- 8Phạm lỗi16
- 1Phạt góc6
- 19Số lần phạt trực tiếp15
- 3Thẻ vàng2
- 48%Tỷ lệ giữ bóng52%
- 4Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Rizespor
Fenerbahce
- 61' Altin Zeqiri
Martin Yankov Minchev
- 61' Giannis Papanikolaou
Amir Hadziahmetovic
- 67' Taha Sahin
Eray Korkmaz
- 67' Dal Varesanovic
Anil Yasar
- 70' Youssef En Nesyri
Edin Dzeko
- 70' Irfan Can Kahveci
Allan Saint-Maximin
- 70' Rodrigo Becao
Caglar Soyuncu
- 78' Cengiz Under
Dusan Tadic
- 79' Halil Ibrahim Pehlivan
Mithat Pala
- 81' Levent Mercan
Frederico Rodrigues Santos
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Rizespor(Sân nhà) |
Fenerbahce(Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 |
Rizespor:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 5 trận(23.81%)
Fenerbahce:Trong 127 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 13 trận(59.09%)