- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
AFC Hornchurch[10](Sân nhà) |
Maidstone United[7](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 5 | 4 | 5 | Tổng số bàn thắng | 6 | 4 | 3 | 9 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 4 | 2 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 6 | 3 | 1 | 2 |
AFC Hornchurch:Trong 105 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 13 trận(52%)
Maidstone United:Trong 115 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 6 trận(23.08%)