- Serie B - Ý
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 36 Elhan KastratiThủ môn
- 6 Emmanuele Matino
Hậu vệ
- 26 Nicola Pavan
Hậu vệ
- 24 Lorenzo CarissoniHậu vệ
- 19 Francesco D‘AlessioTiền vệ
- 16 Alessio VitaTiền vệ
- 8 Francesco AmatucciTiền vệ
- 37 Riccardo Palmieri
Tiền vệ
- 32 Edoardo MasciangeloTiền vệ
- 31 Orji OkwonkwoTiền đạo
- 5 Federico CasolariTiền đạo
- 45 Matteo CardinaliThủ môn
- 78 Luca ManieroThủ môn
- 35 Stefano PiccininiHậu vệ
- 28 Alessio RizzaHậu vệ
- 25 Nicolo ScarpaHậu vệ
- 18 Andrea TessioreTiền vệ
- 17 Simone TronchinTiền vệ
- 20 Davide VoltanTiền vệ
- 74 Ahmed Kader SanogoTiền đạo
- 21 Simone RabbiTiền đạo
- 11 Jacopo Desogus
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

11' Nicola Pavan
- 0-1
58' Antonio Barreca
- 0-2
59' Emmanuele Matino
- 0-3
61' Daniele Casiraghi(Salvatore Molina)
-
63' Daniele Casiraghi
64' Riccardo Palmieri
- 0-4
71' Andrea Giorgini
- 0-5
76' Andrea Giorgini(Niklas Pyyhtia)
-
84' Niklas Pyyhtia
90+2' Jacopo Desogus(Simone Rabbi) 1-5
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 31 Marius AdamonisThủ môn
- 20 Luca BelardinelliHậu vệ
- 19 Nicola PietrangeliHậu vệ
- 5 Andrea MasielloHậu vệ
- 79 Salvatore MolinaTiền vệ
- 99 Mateusz PraszelikTiền vệ
- 28 Raphael KoflerTiền vệ
- 17 Daniele Casiraghi
Tiền vệ
- 3 Antonio Barreca
Tiền vệ
- 33 Silvio MerkajTiền đạo
- 90 Raphael OdogwuTiền đạo
- 1 Giacomo PoluzziThủ môn
- 23 Luca CeppitelliHậu vệ
- 14 Federico DaviHậu vệ
- 24 Simone DaviHậu vệ
- 2 Hamza El KaouakibiHậu vệ
- 30 Andrea Giorgini
Hậu vệ
- 18 Niklas Pyyhtia
Tiền vệ
- 8 Alessandro MallamoTiền vệ
- 6 Jacopo MartiniTiền vệ
- 21 Fabian TaitTiền vệ
- 7 Matteo RoverTiền đạo
- 9 Gabriele GoriTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Cittadella
[11] VSFC Sudtirol
[17] - 83Số lần tấn công105
- 31Tấn công nguy hiểm63
- 9Sút bóng19
- 3Sút cầu môn5
- 4Sút trượt5
- 2Cú sút bị chặn9
- 12Phạm lỗi14
- 3Phạt góc4
- 14Số lần phạt trực tiếp12
- 0Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 55%Tỷ lệ giữ bóng45%
- 388Số lần chuyền bóng310
- 270Chuyền bóng chính xác201
- 11Cướp bóng6
- 0Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Cittadella
[11]FC Sudtirol
[17] - 60' Federico Casolari
Simone Rabbi
- 66' Fabian Tait
Daniele Casiraghi
- 66' Andrea Giorgini
Andrea Masiello
- 72' Gabriele Gori
Raphael Odogwu
- 72' Niklas Pyyhtia
Luca Belardinelli
- 73' Alessio Vita
Andrea Tessiore
- 73' Orji Okwonkwo
Jacopo Desogus
- 79' Federico Davi
Antonio Barreca
- 85' Edoardo Masciangelo
Alessio Rizza
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Cittadella[11](Sân nhà) |
FC Sudtirol[17](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 4 | 1 | Tổng số bàn thắng | 5 | 2 | 2 | 5 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 1 | 3 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 0 | 1 | 2 |
Cittadella:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 5 trận(21.74%)
FC Sudtirol:Trong 84 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 8 trận(30.77%)