- VĐQG Bồ Đào Nha
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 14 Bruno Miguel Semedo VarelaThủ môn
- 2 Miguel Angelo Gomes Ferreira MagalhaesHậu vệ
- 24 Toni BorevkovicHậu vệ
- 3 Mikel Villanueva Alvarez
Hậu vệ
- 13 Joao Mendes
Hậu vệ
- 10 Tiago Rafael Maia SilvaTiền vệ
- 8 Tomas HandelTiền vệ
- 18 Telmo ArcanjoTiền vệ
- 17 Joao Sabino Mendes Neto SaraivaTiền vệ
- 21 Vando Baifas Felix
Tiền vệ
- 7 Nelson Miguel Castro OliveiraTiền đạo
- 27 Charles Marcelo da SilvaThủ môn
- 22 Hevertton Ciriaco SantosHậu vệ
- 4 Filipe RelvasHậu vệ
- 15 Oscar Rivas ViondiHậu vệ
- 20 Fabio Samuel Amorim da SilvaTiền vệ
- 77 Nuno Miguel Valente SantosTiền vệ
- 16 Benedito Mambuene Mukendi,BeniTiền vệ
- 86 Dieu-Merci MichelTiền đạo
- 11 Umaro EmbaloTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

22' Joao Mendes
-
27' Andrian Kraev
35' Mikel Villanueva Alvarez
36' Vando Baifas Felix
50' Joao Mendes 1-0
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 1 Patrick SequeiraThủ môn
- 4 Joao Pedro Goulart SilvaHậu vệ
- 6 Jose Miguel da Rocha FonteHậu vệ
- 2 Duplexe Tchamba BangouHậu vệ
- 72 Gaizka LarrazabalTiền vệ
- 80 Pablo Roberto Dos Santos BarbosaTiền vệ
- 89 Andrian Kraev
Tiền vệ
- 5 Leonardo LeloTiền vệ
- 29 Jeremy LivolantTiền đạo
- 9 Max SvenssonTiền đạo
- 52 Henrique PereiraTiền đạo
- 22 Daniel Grilo AzevedoThủ môn
- 11 Tiago Daniel Rodrigues DiasHậu vệ
- 18 Andre Geraldes de BarrosHậu vệ
- 3 Ruben KluivertHậu vệ
- 14 Miguel SousaTiền vệ
- 24 Iyad MohamedTiền vệ
- 17 Rafael BritoTiền vệ
- 88 Caue ViniciusTiền đạo
- 13 Korede OsundinaTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Vitoria Guimaraes
[8] VSCasa Pia AC
[6] - 125Số lần tấn công86
- 54Tấn công nguy hiểm22
- 18Sút bóng10
- 6Sút cầu môn2
- 8Sút trượt5
- 4Cú sút bị chặn3
- 9Phạm lỗi18
- 7Phạt góc2
- 18Số lần phạt trực tiếp9
- 6Việt vị0
- 3Thẻ vàng1
- 64%Tỷ lệ giữ bóng36%
- 546Số lần chuyền bóng313
- 470Chuyền bóng chính xác220
- 6Cướp bóng11
- 2Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Vitoria Guimaraes[8](Sân nhà) |
Casa Pia AC[6](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 4 | 7 | 4 | Tổng số bàn thắng | 1 | 5 | 6 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 3 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 3 | 3 | 1 |
Vitoria Guimaraes:Trong 104 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 8 trận(44.44%)
Casa Pia AC:Trong 85 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 19 trận,đuổi kịp 7 trận(36.84%)