- VĐQG Bồ Đào Nha
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 31 Tomas VaclikThủ môn
- 5 Vitaly Lystsov
Hậu vệ
- 26 Rodrigo AbascalHậu vệ
- 13 Sidoine Fogning
Hậu vệ
- 2 Ibrahima CamaraTiền vệ
- 18 Ilija VukoticTiền vệ
- 8 Marco van GinkelTiền vệ
- 16 Joel Filipe Organista da SilvaTiền vệ
- 7 Salvador Jose Milhazes AgraTiền đạo
- 9 Robert Bozenik
Tiền đạo
- 14 Moussa KoneTiền đạo
- 1 Cesar Bernardo DutraThủ môn
- 25 Augusto DaboHậu vệ
- 15 Pedro Injai GomesHậu vệ
- 19 Steven de Sousa VitoriaHậu vệ
- 24 Sebastian Perez CardonaTiền vệ
- 17 Manuel Maria Melo Machado Cerejeira NamoraTiền đạo
- 21 Abdoulay Diaby
Tiền đạo
- 11 Gboly AriyibiTiền đạo
- 71 Joao BarrosTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

45+1' Vitaly Lystsov
46' Sidoine Fogning
-
59' Vinicius Lopes da Silva
-
71' Frederico Andre Ferrao Venancio
81' Vitaly Lystsov 1-0
-
83' Sidney Alexssander Pena de Lima
84' Robert Bozenik
90+5' Abdoulay Diaby
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 1 Gabriel Batista de SouzaThủ môn
- 21 Frederico Andre Ferrao Venancio
Hậu vệ
- 13 Luis Carlos RochaHậu vệ
- 32 Matheus NunesHậu vệ
- 2 Diogo Dos Santos CabralTiền vệ
- 6 Adriano Firmino dos Santos da SilvaTiền vệ
- 8 Pedro FerreiraTiền vệ
- 3 Matheus PereiraTiền vệ
- 10 Ricardo Jorge Oliveira Antonio,RicardinhoTiền đạo
- 70 Vinicius Lopes da Silva
Tiền đạo
- 11 Gabriel Silva VieiraTiền đạo
- 12 Helio Miguel JuniorThủ môn
- 27 Guilherme RamosHậu vệ
- 23 Sidney Alexssander Pena de Lima
Hậu vệ
- 42 Lucas Soares de AlmeidaHậu vệ
- 7 Matheus Leonardo Sales CardosoTiền vệ
- 22 Henrique Fernandes da SilvaTiền vệ
- 35 Sergio Miguel Araujo Lobo,SerginhoTiền vệ
- 41 Daniel Borges da SilvaTiền vệ
- 17 Joao Pedro Augusto Mourao CostaTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Boavista FC
[18] VSCD Santa Clara
[5] - 68Số lần tấn công85
- 28Tấn công nguy hiểm54
- 12Sút bóng11
- 5Sút cầu môn1
- 4Sút trượt4
- 3Cú sút bị chặn6
- 10Phạm lỗi19
- 9Phạt góc5
- 19Số lần phạt trực tiếp10
- 0Việt vị1
- 4Thẻ vàng3
- 31%Tỷ lệ giữ bóng69%
- 223Số lần chuyền bóng507
- 151Chuyền bóng chính xác422
- 6Cướp bóng8
- 1Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Boavista FC
[18]CD Santa Clara
[5] - 33' Moussa Kone
Gboly Ariyibi
- 63' Marco van Ginkel
Abdoulay Diaby
- 63' Joel Filipe Organista da Silva
Steven de Sousa Vitoria
- 69' Matheus Leonardo Sales Cardoso
Ricardo Jorge Oliveira Antonio,Ricardinho
- 74' Lucas Soares de Almeida
Diogo Dos Santos Cabral
- 74' Sidney Alexssander Pena de Lima
Frederico Andre Ferrao Venancio
- 74' Joao Pedro Augusto Mourao Costa
Vinicius Lopes da Silva
- 83' Sergio Miguel Araujo Lobo,Serginho
Adriano Firmino dos Santos da Silva
- 85' Robert Bozenik
Sebastian Perez Cardona
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Boavista FC[18](Sân nhà) |
CD Santa Clara[5](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 0 | 1 | Tổng số bàn thắng | 1 | 4 | 5 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 0 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 4 | 2 | 0 |
Boavista FC:Trong 81 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 36 trận,đuổi kịp 7 trận(19.44%)
CD Santa Clara:Trong 90 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 17 trận,đuổi kịp 4 trận(23.53%)