- 2. Bundesliga
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 44 Nahuel Noll
Thủ môn
- 25 Noah LoosliHậu vệ
- 15 Joshua QuarshieHậu vệ
- 27 Luca ItterHậu vệ
- 2 Simon AstaTiền vệ
- 33 Maximilian DietzTiền vệ
- 14 Jomaine Consbruch
Tiền vệ
- 11 Roberto Massimo
Tiền vệ
- 30 Felix KlausTiền vệ
- 7 Dennis Srbeny
Tiền vệ
- 10 Branimir Hrgota
Tiền đạo
- 31 Lennart GrillThủ môn
- 24 Marco JohnHậu vệ
- 23 Gideon JungHậu vệ
- 18 Marco MeyerhoferHậu vệ
- 17 Niko GieselmannHậu vệ
- 5 Reno MunzHậu vệ
- 35 Jakob EngelTiền vệ
- 9 Noel FutkeuTiền đạo
- 22 Nemanja MotikaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
9' Kenan Karaman
11' Roberto Massimo(Jomaine Consbruch) 1-1
18' Branimir Hrgota
26' Dennis Srbeny
26' Jomaine Consbruch 2-1
-
44' Ron Schallenberg
53' Nahuel Noll
-
53' Kenan Karaman
54' Dennis Srbeny(Roberto Massimo) 3-1
- 3-2
84' Amin Younes(Aymen Barkok)
- 3-3
90+5' Moussa Sylla(Kenan Karaman)
-
90+5' Moussa Sylla
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 27 Loris KariusThủ môn
- 17 Adrian Tobias GantenbeinHậu vệ
- 6 Ron Schallenberg
Hậu vệ
- 2 Felipe SanchezHậu vệ
- 5 Derry John MurkinHậu vệ
- 14 Janik BachmannTiền vệ
- 7 Paul SeguinTiền vệ
- 23 Mehmet AydinTiền vệ
- 19 Kenan Karaman
Tiền vệ
- 18 Christopher Antwi-AdjeiTiền vệ
- 10 Pape Meissa BaTiền đạo
- 28 Justin HeekerenThủ môn
- 26 Tomas KalasHậu vệ
- 42 Malik TalabidiHậu vệ
- 30 Anton DonkorHậu vệ
- 37 Max GrugerTiền vệ
- 29 Tobias MohrTiền vệ
- 25 Aymen BarkokTiền vệ
- 9 Moussa Sylla
Tiền đạo
- 8 Amin Younes
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Greuther Furth
[12] VSSchalke 04
[11] - 66Số lần tấn công105
- 36Tấn công nguy hiểm31
- 13Sút bóng12
- 8Sút cầu môn5
- 5Sút trượt4
- 0Cú sút bị chặn3
- 11Phạm lỗi10
- 4Phạt góc6
- 10Số lần phạt trực tiếp11
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng3
- 37%Tỷ lệ giữ bóng63%
- 339Số lần chuyền bóng576
- 269Chuyền bóng chính xác496
- 12Cướp bóng9
- 2Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
-
Greuther Furth
[12]Schalke 04
[11] - 45+4' Justin Heekeren
Loris Karius
- 46' Aymen Barkok
Janik Bachmann
- 65' Moussa Sylla
Pape Meissa Ba
- 65' Anton Donkor
Felipe Sanchez
- 68' Dennis Srbeny
Noel Futkeu
- 68' Jomaine Consbruch
Marco John
- 70' Simon Asta
Marco Meyerhofer
- 75' Amin Younes
Christopher Antwi-Adjei
- 86' Roberto Massimo
Niko Gieselmann
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Greuther Furth[12](Sân nhà) |
Schalke 04[11](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 5 | 4 | 5 | 4 | Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 3 | 1 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 3 | 0 |
Greuther Furth:Trong 94 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 31 trận,đuổi kịp 8 trận(25.81%)
Schalke 04:Trong 100 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 34 trận,đuổi kịp 7 trận(20.59%)