- VĐQG Đức
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Gregor KobelThủ môn
- 2 Yan Bueno CoutoHậu vệ
- 23 Emre CanHậu vệ
- 4 Nico SchlotterbeckHậu vệ
- 5 Ramy BensebainiHậu vệ
- 6 Salih OzcanTiền vệ
- 13 Pascal GrossTiền vệ
- 27 Karim AdeyemiTiền vệ
- 10 Julian BrandtTiền vệ
- 43 Jamie Bynoe GittensTiền vệ
- 9 Sehrou Guirassy
Tiền đạo
- 33 Alexander Niklas MeyerThủ môn
- 26 Julian RyersonHậu vệ
- 25 Niklas SuleHậu vệ
- 3 Waldemar AntonHậu vệ
- 20 Marcel SabitzerTiền vệ
- 7 Giovanni ReynaTiền vệ
- 14 Maximilian BeierTiền đạo
- 16 Julien DuranvilleTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
23' Jeffrey Gouweleeuw(Marius Wolf)
-
57' Elvis Rexhbecaj
57' Sehrou Guirassy
-
70' Frank Onyeka
-
82' Noahkai Banks
-
84' Kristijan Jakic
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Nhiều mây 10℃ / 50°F |
Sân vận động: | Signal Iduna Park |
Sức chứa: | 81,365 |
Giờ địa phương: | 08/03 15:30 |
Trọng tài chính: | Deniz Aytekin |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 1 Finn Gilbert DahmenThủ môn
- 5 Chrislain MatsimaHậu vệ
- 6 Jeffrey Gouweleeuw
Hậu vệ
- 16 Cedric ZesigerHậu vệ
- 11 Marius WolfTiền vệ
- 8 Elvis Rexhbecaj
Tiền vệ
- 19 Frank Onyeka
Tiền vệ
- 13 Dimitris GiannoulisTiền vệ
- 24 Fredrik JensenTiền vệ
- 20 Alexis Claude-MauriceTiền vệ
- 21 Phillip TietzTiền đạo
- 22 Nediljko LabrovicThủ môn
- 41 Felix MeiserHậu vệ
- 31 Keven SchlotterbeckHậu vệ
- 40 Noahkai Banks
Hậu vệ
- 10 Arne MaierTiền vệ
- 17 Kristijan Jakic
Tiền vệ
- 36 Mert KomurTiền vệ
- 15 Steve MounieTiền đạo
- 9 Samuel EssendeTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Borussia Dortmund
[10] VSFC Augsburg
[11] - Khai cuộc*
- Đổi người lần thứ một*
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 141Số lần tấn công55
- 85Tấn công nguy hiểm26
- 14Sút bóng6
- 1Sút cầu môn1
- 7Sút trượt3
- 6Cú sút bị chặn2
- 6Phạm lỗi12
- 12Phạt góc3
- 12Số lần phạt trực tiếp6
- 4Việt vị4
- 1Thẻ vàng4
- 72%Tỷ lệ giữ bóng28%
- 587Số lần chuyền bóng241
- 503Chuyền bóng chính xác161
- 13Cướp bóng19
- 0Cứu bóng1
- 5Thay người5
- *Đổi người lần cuối cùng
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Borussia Dortmund
[10]FC Augsburg
[11] - 58' Samuel Essende
Phillip Tietz
- 58' Kristijan Jakic
Elvis Rexhbecaj
- 62' Yan Bueno Couto
Maximilian Beier
- 63' Ramy Bensebaini
Julian Ryerson
- 74' Arne Maier
Alexis Claude-Maurice
- 74' Mert Komur
Fredrik Jensen
- 75' Pascal Gross
Marcel Sabitzer
- 75' Jamie Bynoe Gittens
Julien Duranville
- 81' Noahkai Banks
Marius Wolf
- 90+2' Karim Adeyemi
Waldemar Anton
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Borussia Dortmund[10](Sân nhà) |
FC Augsburg[11](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 5 | 8 | 5 | 11 | Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 6 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 5 | 1 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 3 | 1 |
Borussia Dortmund:Trong 113 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 8 trận(36.36%)
FC Augsburg:Trong 95 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 33 trận,đuổi kịp 9 trận(27.27%)