- Serie A - Ý
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 1 Yann SommerThủ môn
- 28 Benjamin PavardHậu vệ
- 15 Francesco AcerbiHậu vệ
- 30 Carlos Augusto Zopolato NevesHậu vệ
- 36 Matteo DarmianTiền vệ
- 16 Davide Frattesi
Tiền vệ
- 20 Hakan CalhanogluTiền vệ
- 22 Henrikh MkhitaryanTiền vệ
- 32 Federico DimarcoTiền vệ
- 8 Marko Arnautovic
Tiền đạo
- 9 Marcus ThuramTiền đạo
- 12 Raffaele Di GennaroThủ môn
- 13 Josep MartinezThủ môn
- 31 Yann Aurel BisseckHậu vệ
- 50 Mike AidooHậu vệ
- 51 Christos AlexiouHậu vệ
- 6 Stefan de VrijHậu vệ
- 59 Nicola ZalewskiTiền vệ
- 21 Kristjan Asllani
Tiền vệ
- 23 Nicolo Barella
Tiền vệ
- 52 Thomas BerenbruchTiền vệ
- 11 Carlos Joaquin CorreaTiền đạo
- 56 Matteo SpinacceTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

12' Marko Arnautovic(Federico Dimarco) 1-0
29' Davide Frattesi(Federico Dimarco) 2-0
- 2-1
71' Oumar Solet Bomawoko
90+1' Kristjan Asllani
90+4' Nicolo Barella
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Nắng và nhiều mây thay đổi 17℃ / 63°F |
Sân vận động: | Giuseppe Meazza |
Sức chứa: | 80,018 |
Giờ địa phương: | 30/03 18:00 |
Trọng tài chính: | Daniele Chiffi |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3511
- 40 Maduka OkoyeThủ môn
- 31 Thomas Thiesson KristensenHậu vệ
- 29 Jaka BijolHậu vệ
- 28 Oumar Solet Bomawoko
Hậu vệ
- 19 Kingsley EhizibueTiền vệ
- 8 Sandi LovricTiền vệ
- 25 Jesper KarlstromTiền vệ
- 14 Arthur AttaTiền vệ
- 11 Hassane KamaraTiền vệ
- 32 Jurgen EkkelenkampTiền vệ
- 17 Lorenzo LuccaTiền đạo
- 93 Daniele PadelliThủ môn
- 66 Edoardo PianaThủ môn
- 30 Lautaro GianettiHậu vệ
- 27 Christian KabaseleHậu vệ
- 77 Rui Manuel Muati ModestoHậu vệ
- 20 Simone PafundiTiền vệ
- 5 Martin Ismael PayeroTiền vệ
- 6 Oier ZarragaTiền vệ
- 99 Damian PizarroTiền đạo
- 21 Iker BravoTiền đạo
- 9 Keinan DavisTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Inter Milan
[1] VSUdinese Calcio
[10] - Khai cuộc*
- Đổi người lần thứ một*
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 78Số lần tấn công88
- 49Tấn công nguy hiểm26
- 13Sút bóng11
- 2Sút cầu môn4
- 6Sút trượt2
- 5Cú sút bị chặn5
- 8Phạm lỗi14
- 2Phạt góc4
- 14Số lần phạt trực tiếp8
- 2Việt vị0
- 2Thẻ vàng0
- 60%Tỷ lệ giữ bóng40%
- 543Số lần chuyền bóng351
- 472Chuyền bóng chính xác298
- 9Cướp bóng2
- 3Cứu bóng0
- 5Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
Inter Milan
[1]Udinese Calcio
[10] - 46' Iker Bravo
Sandi Lovric
- 55' Marko Arnautovic
Carlos Joaquin Correa
- 63' Federico Dimarco
Yann Aurel Bisseck
- 64' Davide Frattesi
Nicolo Barella
- 64' Hakan Calhanoglu
Kristjan Asllani
- 70' Rui Manuel Muati Modesto
Hassane Kamara
- 70' Oier Zarraga
Jesper Karlstrom
- 71' Martin Ismael Payero
Arthur Atta
- 76' Matteo Darmian
Nicola Zalewski
- 80' Simone Pafundi
Jurgen Ekkelenkamp
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Inter Milan[1](Sân nhà) |
Udinese Calcio[10](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 6 | 7 | 14 | 4 | Tổng số bàn thắng | 4 | 2 | 8 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 4 | 4 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 2 | 5 | 1 |
Inter Milan:Trong 122 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 13 trận,đuổi kịp 11 trận(84.62%)
Udinese Calcio:Trong 100 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 5 trận(20%)