- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

30' Yaroslav Karabin
51' Oleh Horin
-
56' Vladyslav Kulach
80' Artur Riabov
- 0-1
82' Navin Malysh
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Rukh Lviv
[9] VSVorskla Poltava
[13] - 97Số lần tấn công121
- 50Tấn công nguy hiểm45
- 0Sút bóng1
- 0Sút cầu môn1
- 27Phạm lỗi4
- 2Phạt góc2
- 4Số lần phạt trực tiếp28
- 1Việt vị0
- 3Thẻ vàng1
- 45%Tỷ lệ giữ bóng55%
Thay đổi cầu thủ
-
Rukh Lviv
[9]Vorskla Poltava
[13] - 56' Oleh Horin
Denys Pidgurskyi
- 57' Baboucarr Faal
Ostap Prytula
- 57' Denys Ndukve
Milot Avdyli
- 70' Ibrahim Kane
Vladyslav Kulach
- 71' Serhii Miakushko
Artem Cheliadin
- 75' Yaroslav Karabin
Beknaz Almazbekov
- 82' Vladyslav Ostrovskyi
Anton Salabai
- 84' Yevgeniy Pastukh
Vladyslav Pogorilyi
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Rukh Lviv[9](Sân nhà) |
Vorskla Poltava[13](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 0 | 9 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 3 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 2 | 3 | 3 |
Rukh Lviv:Trong 107 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 32 trận,đuổi kịp 10 trận(31.25%)
Vorskla Poltava:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 32 trận,đuổi kịp 8 trận(25%)