- Erste Division - Áo
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
13' Alexander Hofleitner(Moritz Romling)
-
15' Meletios Miskovic
20' Jack Lahne
- 0-2
23' Alexander Hofleitner
31' Matthias Maak
49' Jack Lahne 1-2
-
49' David Heindl
-
85' Richard Strebinger
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
SC Austria Lustenau
[11] VSKapfenberger SV
[8] - 120Số lần tấn công79
- 53Tấn công nguy hiểm25
- 26Sút bóng11
- 19Sút cầu môn10
- 7Sút trượt1
- 5Phạt góc3
- 25Số lần phạt trực tiếp13
- 2Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
- 53%Tỷ lệ giữ bóng47%
- 8Cứu bóng18
Thay đổi cầu thủ
-
SC Austria Lustenau
[11]Kapfenberger SV
[8] - 26' Leo Matzler
Stan Berkani
- 46' Enes Koc
Namory Noel Cisse
- 46' Leo Mikic
Ibrahim Ouattara
- 70' Adrian Marinovic
Alexander Hofleitner
- 82' Nico Gorzel
Junior Eyamba
- 86' Maximilian Kerschner
Bleron Krasniqi
- 86' Pranjkovic M.
Luca Hassler
- 90+1' Robin Voisine
Axel Rouquette
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
SC Austria Lustenau[11](Sân nhà) |
Kapfenberger SV[8](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 2 | 3 | 0 | Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 4 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 2 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 3 | 0 |
SC Austria Lustenau:Trong 99 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 4 trận(15.38%)
Kapfenberger SV:Trong 85 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 3 trận(11.54%)