- VĐQG Áo
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 1 Jakob MeierhoferThủ môn
- 15 Lukas Graf
Hậu vệ
- 5 Petar FilipovicHậu vệ
- 3 Antonio TikvicHậu vệ
- 17 Thomas SchiestlTiền vệ
- 6 Sadik FofanaTiền vệ
- 13 Marco PerchtoldTiền vệ
- 27 Benjamin Rosenberger
Tiền vệ
- 10 Christian Lichtenberger
Tiền vệ
- 7 Murat Satin
Tiền vệ
- 28 Dominik FrieserTiền đạo
- 26 Christoph NichtThủ môn
- 4 Martin KreuzrieglerHậu vệ
- 19 Marco GantschnigHậu vệ
- 8 Laszlo Kleinheisler
Tiền vệ
- 11 Tio Cipot
Tiền vệ
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

19' Christian Lichtenberger
45+2' Murat Satin
48' Lukas Graf
- 0-1
56' Dominik Fitz
- 0-2
62' Maurice Malone
-
73' Hakim Guenouche
74' Benjamin Rosenberger
90+1' Tio Cipot(Laszlo Kleinheisler) 1-2
90+2' Laszlo Kleinheisler
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 1 Samuel RadlingerThủ môn
- 3 Lucas GalvaoHậu vệ
- 24 Tin PlavoticHậu vệ
- 46 Johannes HandlHậu vệ
- 26 Reinhold RanftlTiền vệ
- 36 Dominik Fitz
Tiền vệ
- 30 Manfred FischerTiền vệ
- 5 Abubakr BarryTiền vệ
- 18 Matteo Perez VinlofTiền vệ
- 11 Nik PrelecTiền đạo
- 77 Maurice Malone
Tiền đạo
- 13 Lukas WedlThủ môn
- 21 Hakim Guenouche
Hậu vệ
- 19 Marvin PotzmannHậu vệ
- 28 Philipp WiesingerHậu vệ
- 37 Moritz WelsTiền vệ
- 17 Andreas GruberTiền đạo
- 29 Marko RaguzTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Grazer AK
[11] VSAustria Vienna
[2] - 78Số lần tấn công73
- 35Tấn công nguy hiểm36
- 10Sút bóng9
- 3Sút cầu môn4
- 4Sút trượt3
- 3Cú sút bị chặn2
- 21Phạm lỗi9
- 4Phạt góc3
- 9Số lần phạt trực tiếp21
- 0Việt vị2
- 5Thẻ vàng1
- 36%Tỷ lệ giữ bóng64%
- 271Số lần chuyền bóng500
- 180Chuyền bóng chính xác403
- 9Cướp bóng12
- 2Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Grazer AK
[11]Austria Vienna
[2] - 68' Hakim Guenouche
Matteo Perez Vinlof
- 68' Andreas Gruber
Abubakr Barry
- 68' Marco Perchtold
Laszlo Kleinheisler
- 75' Christian Lichtenberger
Tio Cipot
- 81' Marko Raguz
Nik Prelec
- 82' Marvin Potzmann
Maurice Malone
- 84' Antonio Tikvic
Marco Gantschnig
- 84' Petar Filipovic
Tobias Revelant
- 89' Moritz Wels
Manfred Fischer
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Grazer AK[11](Sân nhà) |
Austria Vienna[2](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 6 | 1 | 2 | 2 | Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 2 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 0 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 2 | 1 | 1 |
Grazer AK:Trong 97 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 8 trận(32%)
Austria Vienna:Trong 107 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 8 trận(36.36%)