- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 13 Jokin EzkietaThủ môn
- 17 Clement MichelinHậu vệ
- 18 Jose Manuel Hernando Riol, ManuHậu vệ
- 5 Javier Castro Urdin
Hậu vệ
- 40 Mario GarciaHậu vệ
- 12 Maguette Gueye
Tiền vệ
- 8 Aritz Aldasoro
Tiền vệ
- 11 Andres Martin Garcia
Tiền vệ
- 22 Pablo Rodriguez Delgado
Tiền vệ
- 10 Inigo Vicente ElorduyTiền vệ
- 9 Juan Carlos Arana GomezTiền đạo
- 1 Miquel Parera PizaThủ môn
- 4 Pol MorenoHậu vệ
- 2 Alvaro MantillaHậu vệ
- 3 Saul Garcia CabreroHậu vệ
- 16 Roberto Gonzalez BayonTiền vệ
- 23 Victor Andres Meseguer CavasTiền vệ
- 15 Marco Sangalli FuentesTiền vệ
- 21 Unai VencedorTiền vệ
- 14 Ekain ZenitagoiaTiền đạo
- 29 Jeremy ArevaloTiền đạo
- 7 Lago Junior WakalibilleTiền đạo
- 19 Jon KarrikaburuTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
20' Kervin Arriaga
31' Javier Castro Urdin
-
31' Ivan Calero Ruiz
-
36' Ivan Calero Ruiz
38' Andres Martin Garcia
47' Pablo Rodriguez Delgado(Inigo Vicente Elorduy) 1-0
-
52' Antonio Moya Vega
61' Aritz Aldasoro
65' Maguette Gueye
68' Andres Martin Garcia 2-0
-
89' Jose Raul Gutierrez Parejo, Guti
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 13 Gaetan PoussinThủ môn
- 19 Ivan Calero Ruiz
Hậu vệ
- 15 Bernardo Maria Morais Cardoso VitalHậu vệ
- 16 Kervin Arriaga
Hậu vệ
- 3 Jair AmadorHậu vệ
- 4 Dani TasendeHậu vệ
- 14 Francho Serrano GraciaTiền vệ
- 10 Jose Raul Gutierrez Parejo, Guti
Tiền vệ
- 21 Antonio Moya Vega
Tiền vệ
- 7 Mario SoberonTiền đạo
- 9 Daniel Gomez AlconTiền đạo
- 40 Carlos CalaviaThủ môn
- 25 Joan Femenias del SaltoThủ môn
- 12 Sebastian KosaHậu vệ
- 2 Marcos LunaHậu vệ
- 5 Enrique Clemente MazaHậu vệ
- 34 Lucas TerrerTiền vệ
- 22 Alberto Mari SanchezTiền đạo
- 29 Pau SansTiền đạo
- 33 Adrian Liso LahozTiền đạo
- 23 Ager Aketxe BarrutiaTiền đạo
- 20 Malcom Adu Ares DjaloTiền đạo
- 11 Samed BazdarTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Racing de Santander
[4] VSReal Zaragoza
[18] - 117Số lần tấn công78
- 63Tấn công nguy hiểm25
- 22Sút bóng5
- 5Sút cầu môn1
- 7Sút trượt2
- 10Cú sút bị chặn2
- 10Phạm lỗi20
- 9Phạt góc4
- 20Số lần phạt trực tiếp10
- 3Việt vị1
- 3Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ1
- 65%Tỷ lệ giữ bóng35%
- 569Số lần chuyền bóng311
- 489Chuyền bóng chính xác205
- 8Cướp bóng9
- 1Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Racing de Santander
[4]Real Zaragoza
[18] - 40' Marcos Luna
Daniel Gomez Alcon
- 46' Samed Bazdar
Kervin Arriaga
- 46' Adrian Liso Lahoz
Mario Soberon
- 66' Ager Aketxe Barrutia
Antonio Moya Vega
- 70' Aritz Aldasoro
Victor Andres Meseguer Cavas
- 70' Pablo Rodriguez Delgado
Unai Vencedor
- 70' Maguette Gueye
Roberto Gonzalez Bayon
- 78' Inigo Vicente Elorduy
Marco Sangalli Fuentes
- 86' Juan Carlos Arana Gomez
Jon Karrikaburu
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Racing de Santander[4](Sân nhà) |
Real Zaragoza[18](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 8 | 5 | 5 | 9 | Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 4 | 9 |
Bàn thắng thứ nhất | 6 | 1 | 2 | 5 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 2 | 4 |
Racing de Santander:Trong 101 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 10 trận(37.04%)
Real Zaragoza:Trong 100 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 19 trận,đuổi kịp 7 trận(36.84%)