- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 David Gil MohedanoThủ môn
- 20 Isaac Carcelen ValenciaHậu vệ
- 5 Victor Chust GarciaHậu vệ
- 14 Bojan KovacevicHậu vệ
- 37 Mario ClimentHậu vệ
- 7 Ruben Sobrino PozueloTiền vệ
- 4 Ruben AlcarazTiền vệ
- 6 Federico San Emeterio DiazTiền vệ
- 25 Oscar Melendo JimenezTiền vệ
- 22 Javier Ontiveros ParraTiền đạo
- 16 Christopher Ramos De La FlorTiền đạo
- 13 Jose Antonio Caro Diaz, ChurripiThủ môn
- 3 Rafael Jimenez Jarque, FaliHậu vệ
- 18 Jose Joaquin Matos GarciaHậu vệ
- 21 Iker Recio OrtegaHậu vệ
- 2 Joseba Zaldua BengoetxeaHậu vệ
- 8 Alejandro Fernandez Iglesias,AlexTiền vệ
- 19 Jose Antonio De la RosaTiền vệ
- 27 Moussa DiakiteTiền vệ
- 17 Gonzalo EscalanteTiền vệ
- 23 Carlos Fernandez LunaTiền đạo
- 9 Roger Martiacute SalvadorTiền đạo
- 10 Brian Alexis Ocampo FerreiraTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
27' Jose Corpas Serna
-
28' Anaitz Arbilla Zabala
-
58' Aritz Arambarri
-
87' Jon Bautista Orgilles
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 13 Jonmi MagunagoitiaThủ môn
- 2 Sergio CuberoHậu vệ
- 22 Aritz Arambarri
Hậu vệ
- 23 Anaitz Arbilla Zabala
Hậu vệ
- 3 Cristian GutierrezHậu vệ
- 8 Peru Nolaskoain EsnalTiền vệ
- 10 Matheus Pereira da SilvaTiền vệ
- 17 Jose Corpas Serna
Tiền vệ
- 20 Antonio PuertasTiền vệ
- 11 Jorge PascualTiền vệ
- 9 Jon Bautista Orgilles
Tiền đạo
- 1 Alex DominguezThủ môn
- 14 Hodei ArrillagaHậu vệ
- 4 Alvaro CarrilloHậu vệ
- 28 Iker AldayHậu vệ
- 6 Sergio Alvarez DiazTiền vệ
- 35 Oscar CarrascoTiền vệ
- 24 Javier Martinez CalvoTiền vệ
- 19 Laureano Antonio Villa SuarezTiền vệ
- 32 Aitor GalarzaTiền đạo
- 21 Jon GuruzetaTiền đạo
- 7 Xeber AlkainTiền đạo
Thống kê số liệu
Thay đổi cầu thủ
-
Cadiz CF
[13]SD Eibar
[14] - 46' Sergio Alvarez Diaz
Matheus Pereira da Silva
- 68' Ruben Sobrino Pozuelo
Carlos Fernandez Luna
- 69' Xeber Alkain
Jorge Pascual
- 77' Oscar Melendo Jimenez
Brian Alexis Ocampo Ferreira
- 77' Javier Ontiveros Parra
Jose Antonio De la Rosa
- 84' Christopher Ramos De La Flor
Roger Martiacute Salvador
- 84' Javier Martinez Calvo
Antonio Puertas
- 85' Ruben Alcaraz
Moussa Diakite
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Cadiz CF[13](Sân nhà) |
SD Eibar[14](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 8 | 3 | 6 | Tổng số bàn thắng | 5 | 2 | 4 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 4 | 1 | 3 | Bàn thắng thứ nhất | 5 | 1 | 1 | 0 |
Cadiz CF:Trong 102 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 5 trận(22.73%)
SD Eibar:Trong 104 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 8 trận(32%)