- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 13 Matias Ezequiel DituroThủ môn
- 15 Alvaro Nunez CoboHậu vệ
- 4 Bambo DiabyHậu vệ
- 6 Pedro Bigas Rigo
Hậu vệ
- 12 Jose SalinasHậu vệ
- 17 Jose Antonio Ferrandez Pomares,JosanTiền vệ
- 8 Marc AguadoTiền vệ
- 14 Aleix Febas PerezTiền vệ
- 20 German Valera
Tiền vệ
- 7 Oscar Plano PedrenoTiền đạo
- 9 Agustin Alvarez Martinez
Tiền đạo
- 1 Miguel San RomanThủ môn
- 22 David AffengruberHậu vệ
- 5 John Nwankwo Donald Okeh
Hậu vệ
- 2 Mario Gaspar Perez Martinez,MarioHậu vệ
- 41 Albert NiculaeseiHậu vệ
- 30 Rodrigo MendozaTiền vệ
- 31 Gerard HernandezTiền vệ
- 32 Adam BoayarTiền vệ
- 3 Jairo Izquierdo GonzalezTiền đạo
- 18 Sory KabaTiền đạo
- 19 Mourad El GhezouaniTiền đạo
- 23 Francisco Jesus Crespo Garcia,PejinoTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

30' Agustin Alvarez Martinez(Marc Aguado) 1-0
37' German Valera(Jose Antonio Ferrandez Pomares,Josan) 2-0
68' Pedro Bigas Rigo
-
71' Thomas van den Belt
74' John Nwankwo Donald Okeh(German Valera) 3-0
- 3-1
77' Oscar Gil
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 1 Gonzalo Alejandro CrettazThủ môn
- 22 Daijiro ChirinoHậu vệ
- 14 Oscar Gil
Hậu vệ
- 33 Jozhua VertrouwdHậu vệ
- 12 Milos JojicTiền vệ
- 2 Jorge Giovani Zarfino CalandriaTiền vệ
- 6 Thomas van den Belt
Tiền vệ
- 10 Raul Sanchez SanchezTiền vệ
- 19 Awer MabilTiền đạo
- 9 Jesus de MiguelTiền đạo
- 4 Israel Suero FernandezTiền đạo
- 13 Amir AbedzadehThủ môn
- 35 Sergi Torner RosellThủ môn
- 25 Juan EscobarHậu vệ
- 29 Santi BorikoHậu vệ
- 23 Josep CalaveraTiền vệ
- 24 Ousoumane CamaraTiền vệ
- 18 Albert LottinTiền vệ
- 7 Sergio MoyitaTiền vệ
- 51 Gonzalo PastorTiền vệ
- 20 Nicholas MarkanichTiền đạo
- 3 Mamadou TraoreTiền đạo
- 16 Brian CipengaTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Elche
[5] VSCD Castellon
[13] - 85Số lần tấn công75
- 33Tấn công nguy hiểm44
- 9Sút bóng14
- 7Sút cầu môn3
- 1Sút trượt7
- 1Cú sút bị chặn4
- 11Phạm lỗi14
- 2Phạt góc7
- 14Số lần phạt trực tiếp11
- 0Việt vị3
- 1Thẻ vàng1
- 57%Tỷ lệ giữ bóng43%
- 446Số lần chuyền bóng320
- 358Chuyền bóng chính xác242
- 8Cướp bóng8
- 2Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Elche
[5]CD Castellon
[13] - 46' Albert Lottin
Jorge Giovani Zarfino Calandria
- 59' Oscar Plano Pedreno
John Nwankwo Donald Okeh
- 64' Jose Antonio Ferrandez Pomares,Josan
Nicolas Castro
- 64' Marc Aguado
Francisco Jesus Crespo Garcia,Pejino
- 66' Gonzalo Pastor
Milos Jojic
- 78' Brian Cipenga
Raul Sanchez Sanchez
- 79' Mamadou Traore
Awer Mabil
- 81' German Valera
Jairo Izquierdo Gonzalez
- 81' Bambo Diaby
David Affengruber
- 85' Nicholas Markanich
Israel Suero Fernandez
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Elche[5](Sân nhà) |
CD Castellon[13](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 5 | 3 | 8 | 6 | Tổng số bàn thắng | 7 | 4 | 5 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 3 | 2 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 6 | 1 | 2 | 0 |
Elche:Trong 106 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 31 trận,đuổi kịp 8 trận(25.81%)
CD Castellon:Trong 101 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 17 trận,đuổi kịp 4 trận(23.53%)