- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 13 Dani Jimenez
Thủ môn
- 5 Miguel LoureiroHậu vệ
- 15 Jeremy BlascoHậu vệ
- 14 Jorge Pulido MayoralHậu vệ
- 7 Gerard Valentin SanchoTiền vệ
- 27 Francisco Javier Hernandez CoarasaTiền vệ
- 23 Oscar Sielva Moreno
Tiền vệ
- 22 Iker Kortajarena
Tiền vệ
- 20 Ignasi VilarrasaTiền vệ
- 9 Sergi Enrich AmetllerTiền đạo
- 19 Serge Patrick Njoh Soko
Tiền đạo
- 1 Juan Manuel Perez RuizThủ môn
- 2 Jose Antonio Abad MartinezHậu vệ
- 28 Alex FitaHậu vệ
- 18 Diego Gonzalez CabanesHậu vệ
- 3 Jordi MartinHậu vệ
- 16 Moises Delgado Lopez,MoiHậu vệ
- 37 Willy ChatiliezTiền vệ
- 11 Joaquin Munoz BenavidesTiền vệ
- 8 Javier Perez MateoTiền vệ
- 10 Hugo Claudio Vallejo AvilesTiền vệ
- 38 Moha KeitaTiền đạo
- 33 Ayman Arguigue SafsatiTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
1' Dani Jimenez
16' Oscar Sielva Moreno
24' Iker Kortajarena(Ignasi Vilarrasa) 1-1
26' Serge Patrick Njoh Soko
36' Serge Patrick Njoh Soko 2-1
50' Serge Patrick Njoh Soko(Iker Kortajarena) 3-1
-
64' Roberto Antonio Correa Silva, Rober
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 25 Jesus RuizThủ môn
- 3 Roberto Antonio Correa Silva, Rober
Hậu vệ
- 4 Aleksa PuricHậu vệ
- 15 David CastroHậu vệ
- 12 Emanuel Mariano Insua ZapataHậu vệ
- 24 Luis Perea HernandezTiền vệ
- 10 Josep SeneTiền vệ
- 17 Josue Dorrio OrtegaTiền vệ
- 2 Naim GarciaTiền vệ
- 8 Heber PenaTiền vệ
- 9 Eneko Jauregi EscobarTiền đạo
- 1 Emilio BernadThủ môn
- 13 Yoel Rodriguez OterinoThủ môn
- 18 Brais MartinezHậu vệ
- 5 Edinaldo Gomes Pereira, NaldoHậu vệ
- 6 Alvaro Sanz CatalanTiền vệ
- 14 Aitor GelardoTiền vệ
- 16 Francisco Jesus Lopez de la Manzanara DelgadoTiền vệ
- 20 Alvaro Gimenez CandelaTiền đạo
- 19 Manuel Javier Vallejo GalvanTiền đạo
- 11 Ignacio Agustin Sanchez Romo,NachoTiền đạo
- 21 Raul BlancoTiền đạo
- 7 Christian BorregoTiền đạo
Thống kê số liệu
-
SD Huesca
[4] VSRacing de Ferrol
[20] - 76Số lần tấn công114
- 24Tấn công nguy hiểm60
- 9Sút bóng8
- 4Sút cầu môn1
- 3Sút trượt4
- 2Cú sút bị chặn3
- 11Phạm lỗi9
- 4Phạt góc6
- 9Số lần phạt trực tiếp11
- 2Thẻ vàng1
- 38%Tỷ lệ giữ bóng62%
- 331Số lần chuyền bóng520
- 256Chuyền bóng chính xác438
- 14Cướp bóng10
- 0Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
SD Huesca
[4]Racing de Ferrol
[20] - 16' Oscar Sielva Moreno
Diego Gonzalez Cabanes
- 25' Francisco Javier Hernandez Coarasa
Hugo Claudio Vallejo Aviles
- 57' Alvaro Sanz Catalan
Luis Perea Hernandez
- 70' Ignacio Agustin Sanchez Romo,Nacho
Naim Garcia
- 70' Brais Martinez
Emanuel Mariano Insua Zapata
- 76' Serge Patrick Njoh Soko
Jordi Martin
- 76' Gerard Valentin Sancho
Jose Antonio Abad Martinez
- 76' Sergi Enrich Ametller
Joaquin Munoz Benavides
- 78' Christian Borrego
Heber Pena
- 78' Alvaro Gimenez Candela
Eneko Jauregi Escobar
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
SD Huesca[4](Sân nhà) |
Racing de Ferrol[20](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 8 | 5 | 7 | Tổng số bàn thắng | 2 | 3 | 2 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 6 | 1 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 2 | 0 |
SD Huesca:Trong 102 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 5 trận(21.74%)
Racing de Ferrol:Trong 103 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 6 trận(23.08%)