- VĐQG Scotland
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 31 Trevor CarsonThủ môn
- 6 Jordan McGheeHậu vệ
- 5 Joseph Shaughnessy
Hậu vệ
- 50 Aaron DonnellyHậu vệ
- 21 Ziyad LarkecheHậu vệ
- 8 Josh MulliganTiền vệ
- 28 Mohamad Sylla
Tiền vệ
- 19 Finlay RobertsonTiền vệ
- 11 Oluwaseun AdewumiTiền đạo
- 15 Simon Murray
Tiền đạo
- 7 Scott Tiffoney
Tiền đạo
- 1 Jon McCrackenThủ môn
- 30 Harrison SharpThủ môn
- 12 Imari SamuelsHậu vệ
- 2 Ethan John IngramHậu vệ
- 20 Billy KoumetioHậu vệ
- 4 Ryan AstleyHậu vệ
- 14 Cesar GarzaTiền vệ
- 18 Charlie ReillyTiền vệ
- 27 Victor Daniel Lopez SamanoTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

2' Simon Murray(Finlay Robertson) 1-0
11' Mohamad Sylla
19' Joseph Shaughnessy 2-0
- 2-1
43' Joseph Shaughnessy
62' Scott Tiffoney(Oluwaseun Adewumi) 3-1
- 3-2
75' James Tavernier(Danilo Pereira da Silva)
- 3-3
81' Tom Lawrence(Nicolas Raskin)
- 3-4
90+3' Cyriel Dessers
-
90+5' Nicolas Raskin
-
90+7' Tom Lawrence
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3412
- 1 Jack ButlandThủ môn
- 21 Dujon SterlingHậu vệ
- 5 John SouttarHậu vệ
- 27 Azeez BalogunHậu vệ
- 2 James Tavernier
Tiền vệ
- 8 Connor BarronTiền vệ
- 43 Nicolas Raskin
Tiền vệ
- 3 Ridvan YilmazTiền vệ
- 10 Mohammed DiomandeTiền vệ
- 29 Hamza IgamaneTiền đạo
- 9 Cyriel Dessers
Tiền đạo
- 31 Liam KellyThủ môn
- 4 Robin PropperHậu vệ
- 22 Jefte Vital da Silva DiasHậu vệ
- 14 Nedim BajramiTiền vệ
- 30 Ianis HagiTiền vệ
- 49 Bailey RiceTiền vệ
- 11 Tom Lawrence
Tiền đạo
- 7 Oscar CortesTiền đạo
- 99 Danilo Pereira da SilvaTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Dundee FC
[11] VSGlasgow Rangers
[2] - 103Số lần tấn công110
- 39Tấn công nguy hiểm35
- 15Sút bóng22
- 8Sút cầu môn12
- 6Sút trượt8
- 1Cú sút bị chặn2
- 10Phạm lỗi9
- 7Phạt góc3
- 9Số lần phạt trực tiếp10
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 37%Tỷ lệ giữ bóng63%
- 257Số lần chuyền bóng441
- 149Chuyền bóng chính xác337
- 9Cướp bóng13
- 8Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Dundee FC[11](Sân nhà) |
Glasgow Rangers[2](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 5 | 7 | 11 | 2 | Tổng số bàn thắng | 6 | 5 | 9 | 6 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 6 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 5 | 3 | 4 | 0 |
Dundee FC:Trong 106 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 7 trận(25.93%)
Glasgow Rangers:Trong 130 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 34 trận,đuổi kịp 14 trận(41.18%)