- VĐQG Scotland
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
16' Conor McMenamin(Scott Tanser)
-
25' Elvis Bwomono
- 0-2
31' Conor McMenamin
51' Joe Newell
63' Martin Boyle
72' Rocky Bushiri Kiranga
90+4' Nicky Cadden 1-2
-
90+5' Ellery Balcombe
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Hibernian FC
[12] VSSt. Mirren
[7] - 124Số lần tấn công85
- 66Tấn công nguy hiểm26
- 12Sút bóng15
- 2Sút cầu môn5
- 5Sút trượt4
- 5Cú sút bị chặn6
- 11Phạm lỗi13
- 5Phạt góc5
- 13Số lần phạt trực tiếp11
- 4Việt vị4
- 2Thẻ vàng2
- 69%Tỷ lệ giữ bóng31%
- 502Số lần chuyền bóng223
- 417Chuyền bóng chính xác122
- 3Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Hibernian FC
[12]St. Mirren
[7] - 46' Nectarios Triantis
Dylan Levitt
- 46' Kwon Hyeok Kyu
Nicky Cadden
- 46' Warren O'Hora
Rocky Bushiri Kiranga
- 66' David Junior Hoilett
Dwight Gayle
- 66' Martin Boyle
Harry McKirdy
- 66' Jonah Ananias Paul Ayunga
Conor McMenamin
- 66' Mikael Mandron
Toyosi Olusanya
- 67' Oisin Smyth
Greg Kiltie
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Hibernian FC[12](Sân nhà) |
St. Mirren[7](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 2 | 3 | 2 | Tổng số bàn thắng | 1 | 3 | 1 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 2 | 3 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 2 | 1 | 0 |
Hibernian FC:Trong 104 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 34 trận,đuổi kịp 8 trận(23.53%)
St. Mirren:Trong 100 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 31 trận,đuổi kịp 7 trận(22.58%)