- VĐQG Scotland
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4312
- 20 Ross SinclairThủ môn
- 14 Drey WrightHậu vệ
- 5 Jack SandersHậu vệ
- 4 Kyle Milne CameronHậu vệ
- 30 Barry DouglasHậu vệ
- 11 Graham CareyTiền vệ
- 23 Sven Sprangler
Tiền vệ
- 7 Jason Holt
Tiền vệ
- 10 Nicholas Clark
Tiền vệ
- 16 Adama SidibehTiền đạo
- 29 Benjamin Mbunga KimpiokaTiền đạo
- 12 Joshua RaeThủ môn
- 33 David Yair KeltjensHậu vệ
- 38 Scott BrightHậu vệ
- 15 Aaron EsselTiền vệ
- 46 Filip FranczakTiền vệ
- 17 Maksym KucheriavyiTiền vệ
- 24 James McPakeTiền vệ
- 22 Matthew SmithTiền vệ
- 27 Mackenzie KirkTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
23' Nicholas Clark
-
41' Daniel Oyegoke
44' Sven Sprangler
-
45+1' Kye Rowles
-
52' Lawrence Shankland
61' Jason Holt
-
67' Cameron Devlin
68' Nicholas Clark 1-1
- 1-2
76' Kenneth Vargas(Beni Baningime)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Craig GordonThủ môn
- 5 Daniel Oyegoke
Hậu vệ
- 2 Frankie KentHậu vệ
- 15 Kye Rowles
Hậu vệ
- 29 James PenriceHậu vệ
- 6 Beni BaningimeTiền vệ
- 18 Malachi BoatengTiền vệ
- 17 Alan ForrestTiền vệ
- 16 Blair SpittalTiền vệ
- 20 Yan DhandaTiền vệ
- 9 Lawrence Shankland
Tiền đạo
- 28 Zander ClarkThủ môn
- 35 Adam ForresterHậu vệ
- 4 Craig HalkettHậu vệ
- 3 Stephen KingsleyHậu vệ
- 14 Cameron Devlin
Tiền vệ
- 7 Jorge GrantTiền vệ
- 10 Barrie McKayTiền đạo
- 77 Kenneth Vargas
Tiền đạo
- 21 James WilsonTiền đạo
Thống kê số liệu
-
St. Johnstone
[9] VSHearts FC
[12] - 113Số lần tấn công84
- 54Tấn công nguy hiểm47
- 13Sút bóng13
- 5Sút cầu môn2
- 5Sút trượt4
- 3Cú sút bị chặn7
- 13Phạm lỗi12
- 6Phạt góc9
- 12Số lần phạt trực tiếp13
- 2Việt vị1
- 2Thẻ vàng4
- 61%Tỷ lệ giữ bóng39%
- 538Số lần chuyền bóng336
- 456Chuyền bóng chính xác255
- 0Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
St. Johnstone[9](Sân nhà) |
Hearts FC[12](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 1 | 1 | Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 1 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 1 | 2 | 1 |
St. Johnstone:Trong 92 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 34 trận,đuổi kịp 6 trận(17.65%)
Hearts FC:Trong 104 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 30 trận,đuổi kịp 6 trận(20%)