- EFL League Two
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

9' Bobby-Emmanuel Kamwa 1-0
15' Jaden Warner
27' Bobby-Emmanuel Kamwa(David Ibukun Ajiboye) 2-0
30' Bobby-Emmanuel Kamwa(Cameron Antwi) 3-0
-
62' Andy Smith
- 3-1
69' Jimmy Morgan
-
71' Max Ehmer
-
79' Sam Gale
-
79' Joseph Gbode
89' Cameron Antwi
89' Courtney Romello Baker-Richardson
90+1' James Clarke
-
90+1' Elliott Nevitt
-
90+3' Armani Little
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Newport County
[16] VSGillingham
[18] - 98Số lần tấn công85
- 39Tấn công nguy hiểm49
- 18Sút bóng15
- 6Sút cầu môn8
- 7Sút trượt3
- 5Cú sút bị chặn4
- 14Phạm lỗi17
- 1Phạt góc9
- 17Số lần phạt trực tiếp14
- 4Việt vị0
- 4Thẻ vàng6
- 42%Tỷ lệ giữ bóng58%
- 317Số lần chuyền bóng426
- 224Chuyền bóng chính xác339
- 9Cướp bóng5
- 7Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Newport County[16](Sân nhà) |
Gillingham[18](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 8 | 3 | 8 | 4 | Tổng số bàn thắng | 2 | 3 | 3 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 6 | 1 | 2 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 3 | 3 | 1 |
Newport County:Trong 124 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 44 trận,đuổi kịp 9 trận(20.45%)
Gillingham:Trong 124 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 38 trận,đuổi kịp 4 trận(10.53%)