- EFL Championship
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 James BeadleThủ môn
- 6 Dominic IorfaHậu vệ
- 20 Michael IhiekweHậu vệ
- 3 Max Josef LoweHậu vệ
- 28 Ryo HatsuseHậu vệ
- 11 Josh WindassTiền vệ
- 10 Barry BannanTiền vệ
- 44 Shea CharlesTiền vệ
- 41 Djeidi Gassama
Tiền vệ
- 24 Michael SmithTiền đạo
- 13 Callum Paterson
Tiền đạo
- 47 Pierce CharlesThủ môn
- 2 Liam PalmerHậu vệ
- 14 Pol Valentin SanchoHậu vệ
- 4 Nathaniel ChalobahTiền vệ
- 8 Svante IngelssonTiền vệ
- 18 Marvin Johnson
Tiền vệ
- 19 Olaf KobackiTiền vệ
- 9 Jamal LoweTiền đạo
- 45 Anthony MusabaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
18' Benjamin Anthony Brereton Diaz
18' Callum Paterson
-
56' Femi Seriki
59' Djeidi Gassama
- 0-1
64' Rhian Brewster
86' Marvin Johnson
-
89' Anel Ahmedhodzic
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Michael CooperThủ môn
- 38 Femi Seriki
Hậu vệ
- 15 Anel Ahmedhodzic
Hậu vệ
- 19 Jack RobinsonHậu vệ
- 14 Harrison BurrowsHậu vệ
- 24 Hamza ChoudhuryTiền vệ
- 42 Sydie PeckTiền vệ
- 7 Rhian Brewster
Tiền vệ
- 8 Gustavo HamerTiền vệ
- 20 Benjamin Anthony Brereton Diaz
Tiền vệ
- 23 Tyrese CampbellTiền đạo
- 17 Adam DaviesThủ môn
- 5 Rob HoldingHậu vệ
- 3 Sam McCallumHậu vệ
- 26 Jamal BaptisteHậu vệ
- 35 Andre BrooksTiền vệ
- 10 Callum O‘HareTiền vệ
- 11 Jesuran Rak-SakyiTiền vệ
- 9 Kieffer MooreTiền đạo
- 28 Thomas CannonTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Sheffield Wed
[12] VSSheffield United
[3] - 39Số lần tấn công29
- 34Tấn công nguy hiểm24
- 14Sút bóng9
- 3Sút cầu môn2
- 7Sút trượt4
- 4Cú sút bị chặn3
- 18Phạm lỗi8
- 7Phạt góc2
- 8Số lần phạt trực tiếp18
- 1Việt vị2
- 3Thẻ vàng3
- 52%Tỷ lệ giữ bóng48%
- 335Số lần chuyền bóng321
- 252Chuyền bóng chính xác244
- 6Cướp bóng12
- 1Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Sheffield Wed
[12]Sheffield United
[3] - 39' Max Josef Lowe
Pol Valentin Sancho
- 72' Callum Paterson
Svante Ingelsson
- 72' Ryo Hatsuse
Marvin Johnson
- 72' Shea Charles
Nathaniel Chalobah
- 76' Thomas Cannon
Tyrese Campbell
- 81' Djeidi Gassama
Anthony Musaba
- 81' Callum O'Hare
Rhian Brewster
- 82' Sam McCallum
Gustavo Hamer
- 90' Rob Holding
Benjamin Anthony Brereton Diaz
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Sheffield Wed[12](Sân nhà) |
Sheffield United[3](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 6 | 4 | 8 | 7 | Tổng số bàn thắng | 6 | 6 | 9 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 3 | 4 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 6 | 4 | 3 | 2 |
Sheffield Wed:Trong 118 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 44 trận,đuổi kịp 16 trận(36.36%)
Sheffield United:Trong 103 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 3 trận(11.11%)