- EFL Championship
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Ethan HorvathThủ môn
- 38 Perry NgHậu vệ
- 4 Dimitrios GoutasHậu vệ
- 2 Will FishHậu vệ
- 11 Callum O‘Dowda
Hậu vệ
- 12 Calum Chambers
Tiền vệ
- 10 Aaron RamseyTiền vệ
- 29 Will AlvesTiền vệ
- 18 Alex RobertsonTiền vệ
- 27 Rubin ColwillTiền vệ
- 22 Yousef SalechTiền đạo
- 41 Matthew TurnerThủ môn
- 23 Joel BaganHậu vệ
- 5 Jesper DalandHậu vệ
- 15 Sivert Heggheim MannsverkTiền vệ
- 45 Cian AshfordTiền vệ
- 19 Yakou MeiteTiền đạo
- 47 Callum RobinsonTiền đạo
- 39 Isaak DaviesTiền đạo
- 16 Christopher WillockTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

50' Calum Chambers 1-0
- 1-1
57' Jordan Clark
67' Callum O'Dowda
-
78' Isaiah Jones
- 1-2
80' Thelo Aasgaard
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 24 Thomas KaminskiThủ môn
- 28 Christ MakossoHậu vệ
- 6 Mark McGuinnessHậu vệ
- 3 Amari‘i BellHậu vệ
- 25 Isaiah Jones
Tiền vệ
- 20 Liam WalshTiền vệ
- 18 Jordan Clark
Tiền vệ
- 8 Thelo Aasgaard
Tiền vệ
- 45 Alfie DoughtyTiền vệ
- 9 Carlton MorrisTiền đạo
- 11 Elijah AdebayoTiền đạo
- 23 Tim KrulThủ môn
- 16 Reece BurkeHậu vệ
- 5 Mads Juel AndersenHậu vệ
- 22 Lamine DaboTiền vệ
- 37 Zack NelsonTiền vệ
- 21 Millenic AlliTiền đạo
- 44 Lasse Selvag NordasTiền đạo
- 47 Josh BowlerTiền đạo
- 19 Jacob BrownTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Cardiff City
[21] VSLuton Town
[23] - 102Số lần tấn công107
- 50Tấn công nguy hiểm41
- 12Sút bóng9
- 4Sút cầu môn4
- 7Sút trượt2
- 1Cú sút bị chặn3
- 10Phạm lỗi9
- 4Phạt góc3
- 9Số lần phạt trực tiếp10
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 58%Tỷ lệ giữ bóng42%
- 432Số lần chuyền bóng321
- 326Chuyền bóng chính xác212
- 14Cướp bóng11
- 2Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Cardiff City
[21]Luton Town
[23] - 50' Aaron Ramsey
Sivert Heggheim Mannsverk
- 58' Millenic Alli
Alfie Doughty
- 58' Zack Nelson
Liam Walsh
- 59' Jacob Brown
Elijah Adebayo
- 69' Rubin Colwill
Christopher Willock
- 69' Alex Robertson
Isaak Davies
- 70' Will Alves
Callum Robinson
- 75' Josh Bowler
Carlton Morris
- 85' Dimitrios Goutas
Yakou Meite
- 87' Reece Burke
Thelo Aasgaard
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Cardiff City[21](Sân nhà) |
Luton Town[23](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 5 | 2 | 8 | 5 | Tổng số bàn thắng | 5 | 3 | 2 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 2 | 4 | 3 | Bàn thắng thứ nhất | 5 | 1 | 1 | 2 |
Cardiff City:Trong 120 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 40 trận,đuổi kịp 7 trận(17.5%)
Luton Town:Trong 111 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 39 trận,đuổi kịp 7 trận(17.95%)