- EFL Championship
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 36 Vicente Phillip Reyes NunezThủ môn
- 3 Jack StaceyHậu vệ
- 6 Callum Craig DoyleHậu vệ
- 33 Jose CordobaHậu vệ
- 35 Kellen FisherHậu vệ
- 16 Jacob WrightTiền vệ
- 19 Jacob Lungi SorensenTiền vệ
- 20 Anis SlimaneTiền vệ
- 17 Ante CrnacTiền đạo
- 9 Joshua Sargent
Tiền đạo
- 7 Borja SainzTiền đạo
- 1 Daniel BardenThủ môn
- 15 Ruairi McConvilleHậu vệ
- 4 Shane DuffyHậu vệ
- 25 Onel Lazaro Hernandez MayeaTiền vệ
- 11 Emiliano Marcondes Camargo HansenTiền vệ
- 23 Kenny McleanTiền vệ
- 44 Elliot MylesTiền vệ
- 43 Uriah DjedjeTiền vệ
- 29 Oscar SchwartauTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

5' Joshua Sargent(Kellen Fisher) 1-0
- 1-1
18' Mark Harris
-
69' Elliott Jordan Moore
-
72' Ciaron Brown
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Jamie CummingThủ môn
- 24 Hidde ter AvestHậu vệ
- 5 Elliott Jordan Moore
Hậu vệ
- 47 Michal HelikHậu vệ
- 3 Ciaron Brown
Hậu vệ
- 8 Cameron BrannaganTiền vệ
- 4 Will VaulksTiền vệ
- 7 Przemyslaw PlachetaTiền vệ
- 18 Alex MatosTiền vệ
- 9 Mark Harris
Tiền vệ
- 11 Ole ter Haar RomenyTiền đạo
- 21 Matt IngramThủ môn
- 30 Peter KiosoHậu vệ
- 2 Sam LongHậu vệ
- 15 Idris El MizouniTiền vệ
- 19 Tyler GoodrhamTiền vệ
- 44 Stanley MillsTiền vệ
- 10 Matt PhillipsTiền vệ
- 20 Ruben RodriguesTiền vệ
- 23 Siriki DembeleTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Norwich City
[11] VSOxford United
[18] - 96Số lần tấn công54
- 81Tấn công nguy hiểm29
- 15Sút bóng3
- 6Sút cầu môn2
- 3Sút trượt0
- 6Cú sút bị chặn1
- 7Phạm lỗi11
- 12Phạt góc1
- 11Số lần phạt trực tiếp7
- 2Việt vị3
- 0Thẻ vàng2
- 77%Tỷ lệ giữ bóng23%
- 750Số lần chuyền bóng227
- 676Chuyền bóng chính xác147
- 6Cướp bóng10
- 1Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
-
Norwich City
[11]Oxford United
[18] - 63' Matt Phillips
Ole ter Haar Romeny
- 63' Ruben Rodrigues
Przemyslaw Placheta
- 63' Anis Slimane
Kenny Mclean
- 72' Jacob Wright
Onel Lazaro Hernandez Mayea
- 82' Idris El Mizouni
Alex Matos
- 82' Sam Long
Hidde ter Avest
- 82' Jack Stacey
Emiliano Marcondes Camargo Hansen
- 82' Ante Crnac
Oscar Schwartau
- 88' Stanley Mills
Mark Harris
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Norwich City[11](Sân nhà) |
Oxford United[18](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 11 | 4 | 8 | 16 | Tổng số bàn thắng | 2 | 4 | 3 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 9 | 2 | 2 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 4 | 1 | 1 |
Norwich City:Trong 116 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 41 trận,đuổi kịp 13 trận(31.71%)
Oxford United:Trong 120 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 32 trận,đuổi kịp 7 trận(21.88%)