- VĐQG Séc
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
10' Vojtech Sychra(Ladislav Krobot)
17' Matej Sin(Michal Frydrych) 1-1
-
20' David Simek
34' Filip Kubala(Karel Pojezny) 2-1
- 2-2
59' Louis Lurvink(Michal Surzyn)
67' Ewerton Paixao Da Silva(Tomas Rigo) 3-2
-
73' Andre Leipold
84' Tomas Zlatohlavek 4-2
90+1' Dennis Owusu(Ewerton Paixao Da Silva) 5-2
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Banik Ostrava
[3] VSPardubice
[15] - 94Số lần tấn công85
- 81Tấn công nguy hiểm51
- 21Sút bóng6
- 7Sút cầu môn2
- 9Sút trượt3
- 5Cú sút bị chặn1
- 3Phạm lỗi14
- 6Phạt góc3
- 14Số lần phạt trực tiếp3
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng2
- 55%Tỷ lệ giữ bóng45%
- 447Số lần chuyền bóng364
- 372Chuyền bóng chính xác288
- 10Cướp bóng6
- 0Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Banik Ostrava
[3]Pardubice
[15] - 46' Filip Sancl
Kamil Vacek
- 66' David Buchta
Daniel Holzer
- 66' Matej Sin
Ewerton Paixao Da Silva
- 72' Jan Kalabiska
Ryan Mahuta
- 72' Andre Leipold
Vojtech Sychra
- 80' Erik Prekop
Tomas Zlatohlavek
- 80' Mohammed Marzuq Yahaya
Ladislav Krobot
- 87' Vojtech Patrak
Abdullahi Tanko
- 88' Jiri Boula
Dennis Owusu
- 88' Filip Kubala
Jan Juroska
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Banik Ostrava[3](Sân nhà) |
Pardubice[15](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 5 | 7 | 6 | Tổng số bàn thắng | 5 | 2 | 1 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 3 | 3 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 2 | 0 | 0 |
Banik Ostrava:Trong 106 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 8 trận(32%)
Pardubice:Trong 100 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 32 trận,đuổi kịp 4 trận(12.5%)