- Premier League - Nga
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 433
- 1 Rustam YatimovThủ môn
- 11 Aleksey Sutormin
Hậu vệ
- 4 Viktor Melekhin
Hậu vệ
- 55 Maksim OsipenkoHậu vệ
- 40 Ilya VakhaniaHậu vệ
- 62 Ivan KomarovTiền vệ
- 58 Daniil ShantaliyTiền vệ
- 18 Konstantin KuchaevTiền vệ
- 7 Ronaldo Cesar Soares dos SantosTiền đạo
- 27 Nikolay Komlichenko
Tiền đạo
- 9 Mohammad MohebiTiền đạo
- 71 Daniil OdoevskiThủ môn
- 13 Hidajet HankicThủ môn
- 3 Oumar SakoHậu vệ
- 57 Ilya ZhbanovHậu vệ
- 67 German IgnatovHậu vệ
- 5 Nikolay PoyarkovHậu vệ
- 10 Kiril SchetininTiền vệ
- 19 Khoren BairamyanTiền vệ
- 73 Imran AznaurovTiền đạo
- 69 Egor GolenkovTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

45+4' Aleksey Sutormin
45+5' Nikolay Komlichenko
-
61' Pablo Cesar Solari
61' Viktor Melekhin
- 0-1
65' Nail Umyarov
- 0-2
68' Christopher Martins Pereira(Ezequiel Barco)
- 0-3
88' Ezequiel Barco
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 433
- 98 Aleksandr MaksimenkoThủ môn
- 97 Daniil DenisovHậu vệ
- 68 Ruslan LitvinovHậu vệ
- 6 Srdjan BabicHậu vệ
- 4 Alexis DuarteHậu vệ
- 35 Christopher Martins Pereira
Tiền vệ
- 18 Nail Umyarov
Tiền vệ
- 5 Ezequiel Barco
Tiền vệ
- 11 Levi GarciaTiền đạo
- 9 Manfred Alonso Ugalde ArceTiền đạo
- 8 Jose Marcos Costa Martins,MarquinhosTiền đạo
- 16 Alexander DovbnyaThủ môn
- 1 Ilya PomazunThủ môn
- 29 Ricardo Luis Chaby MangasHậu vệ
- 14 Myenty AbenaHậu vệ
- 23 Nikita ChernovHậu vệ
- 82 Daniil KhlusevichTiền vệ
- 25 Danil PrutsevTiền vệ
- 7 Pablo Cesar Solari
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
FC Rostov
[7] VSSpartak Moscow
[3] - 62Số lần tấn công87
- 37Tấn công nguy hiểm58
- 10Sút bóng21
- 2Sút cầu môn10
- 5Sút trượt6
- 3Cú sút bị chặn5
- 13Phạm lỗi15
- 5Phạt góc4
- 15Số lần phạt trực tiếp13
- 0Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
- 36%Tỷ lệ giữ bóng64%
- 255Số lần chuyền bóng458
- 167Chuyền bóng chính xác384
- 13Cướp bóng11
- 7Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
FC Rostov
[7]Spartak Moscow
[3] - 29' Mohammad Mohebi
Egor Golenkov
- 46' Ivan Komarov
Oumar Sako
- 46' Pablo Cesar Solari
Jose Marcos Costa Martins,Marquinhos
- 60' Manfred Alonso Ugalde Arce
Theo Bongonda
- 71' Daniil Shantaliy
Khoren Bairamyan
- 71' Konstantin Kuchaev
Kiril Schetinin
- 77' Danil Prutsev
Levi Garcia
- 84' Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Nikolay Poyarkov
- 90+2' Mikhail Ignatov
Ezequiel Barco
- 90+3' Roman Zobnin
Christopher Martins Pereira
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
FC Rostov[7](Sân nhà) |
Spartak Moscow[3](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 4 | 7 | 6 | Tổng số bàn thắng | 3 | 3 | 3 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 3 | 1 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 2 | 2 | 0 |
FC Rostov:Trong 103 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 31 trận,đuổi kịp 9 trận(29.03%)
Spartak Moscow:Trong 103 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 7 trận(29.17%)