- Premier League - Nga
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 87 Nikita KokarevThủ môn
- 99 Edilson Borba De AquinoHậu vệ
- 25 Aleksandr FilinHậu vệ
- 14 Georgi DzhikiyaHậu vệ
- 13 Sergey Terekhov
Hậu vệ
- 22 Robert Andres Mejia Navarrete
Tiền vệ
- 18 Zelimkhan Bakaev
Tiền vệ
- 32 Lucas Vera
Tiền vệ
- 80 Khetag KhosonovTiền vệ
- 11 Reziuan MirzovTiền đạo
- 91 Anton ZabolotnyTiền đạo
- 96 Igor ObukhovThủ môn
- 2 Petar GolubovicHậu vệ
- 26 Nemanja AndjelkovicHậu vệ
- 5 Danil StepanovHậu vệ
- 6 Stefan MelentijevicHậu vệ
- 10 Saminu AbdullahiTiền vệ
- 97 Butta MagomedovTiền vệ
- 17 Ilya BerkovskiyTiền vệ
- 77 Alex Corredera AlardiTiền vệ
- 9 Aleksandr RudenkoTiền đạo
- 8 Kirill PanchenkoTiền đạo
- 7 Ilya SadygovTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

12' Sergey Terekhov
-
19' Roberto Fernandez Urbieta
- 0-1
28' Danil Fomin(Nicolas Marichal Perez)
30' Lucas Vera(Anton Zabolotny) 1-1
-
34' Aleksandr Kutitskiy
45+1' Zelimkhan Bakaev(Anton Zabolotny) 2-1
- 2-2
45+3' Roberto Fernandez Urbieta(Moumi Nicolas Brice Ngamaleu)
- 2-3
50' Arthur Gomes Lourenco(Joao Paulo de Souza Mares)
63' Robert Andres Mejia Navarrete
- 2-4
73' Moumi Nicolas Brice Ngamaleu(El Mehdi Maouhoub)
75' Aleksandr Kutitskiy 3-4
90+5' Zelimkhan Bakaev
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Andrey LunevThủ môn
- 50 Aleksandr Kutitskiy
Hậu vệ
- 3 Fabian Cornelio Balbuena GonzalezHậu vệ
- 18 Nicolas Marichal PerezHậu vệ
- 6 Roberto Fernandez Urbieta
Hậu vệ
- 74 Danil Fomin
Tiền vệ
- 24 Luis Gerardo Chavez MagallonTiền vệ
- 11 Arthur Gomes Lourenco
Tiền vệ
- 10 Joao Paulo de Souza MaresTiền vệ
- 13 Moumi Nicolas Brice Ngamaleu
Tiền vệ
- 70 Konstantin TyukavinTiền đạo
- 31 Igor LeshchukThủ môn
- 7 Dmitri SkopintsevHậu vệ
- 59 Ivan LepskiyHậu vệ
- 80 Stanislav BessmertniyHậu vệ
- 34 Luka GagnidzeTiền vệ
- 88 Victor OkishorTiền vệ
- 77 Denis MakarovTiền vệ
- 30 Dmitriy AleksandrovTiền vệ
- 8 Jorge Andres Carrascal GuardoTiền vệ
- 20 Vyacheslav GrulevTiền đạo
- 91 Yaroslav GladyshevTiền đạo
- 14 El Mehdi MaouhoubTiền đạo
Thống kê số liệu
-
FK Khimki
[13] VSDynamo Moscow
[4] - 10Số lần tấn công7
- 3Tấn công nguy hiểm3
- 9Sút bóng17
- 5Sút cầu môn10
- 4Sút trượt7
- 10Phạm lỗi13
- 4Phạt góc9
- 15Số lần phạt trực tiếp13
- 1Việt vị2
- 3Thẻ vàng2
- 50%Tỷ lệ giữ bóng50%
- 6Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
FK Khimki
[13]Dynamo Moscow
[4] - 47' Sergey Terekhov
Danil Stepanov
- 54' Georgi Dzhikiya
Nemanja Andjelkovic
- 67' Reziuan Mirzov
Aleksandr Rudenko
- 67' Robert Andres Mejia Navarrete
Butta Magomedov
- 71' Jorge Andres Carrascal Guardo
Joao Paulo de Souza Mares
- 71' El Mehdi Maouhoub
Konstantin Tyukavin
- 78' Yaroslav Gladyshev
Arthur Gomes Lourenco
- 83' Khetag Khosonov
Kirill Panchenko
- 90' Dmitri Skopintsev
Roberto Fernandez Urbieta
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
FK Khimki[13](Sân nhà) |
Dynamo Moscow[4](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 4 | 1 | Tổng số bàn thắng | 4 | 1 | 3 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 3 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 0 | 1 | 0 |
FK Khimki:Trong 103 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 36 trận,đuổi kịp 8 trận(22.22%)
Dynamo Moscow:Trong 108 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 10 trận(40%)