- Ligue 2 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 99 Diaw MoryThủ môn
- 25 Nolan GalvesHậu vệ
- 6 Ahmad Toure Ngouyamsa NounchilHậu vệ
- 2 Eric VandenabeeleHậu vệ
- 4 Stone Muzalimoja MamboHậu vệ
- 28 Abdel Hakim AbdallahHậu vệ
- 8 Wilitty YounoussaTiền vệ
- 19 Derek Mazou-SackoTiền vệ
- 10 Waniss Taibi
Tiền vệ
- 22 Tawfik Bentayeb
Tiền đạo
- 9 Timothee Nkada
Tiền đạo
- 16 Lionel MpasiThủ môn
- 17 Aurelien PelonHậu vệ
- 24 Loni QuenabioHậu vệ
- 11 Mohamed BouchouariHậu vệ
- 7 Mohamed Achi BouaklineTiền vệ
- 33 Hugo GarieTiền vệ
- 26 Yannis VerdierTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
10' Naatan Skytta(Gaetan Courtet)
-
13' Opa Sangante
-
27' Enzo Bardeli
52' Tawfik Bentayeb(Stone Muzalimoja Mambo) 1-1
54' Tawfik Bentayeb 2-1
55' Tawfik Bentayeb
57' Timothee Nkada(Waniss Taibi) 3-1
-
70' Ugo Raghouber
80' Derek Mazou(Timothee Nkada) 4-1
90' Waniss Taibi(Yannis Verdier) 5-1
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4141
- 16 Adrian Ortola VanoThủ môn
- 2 Alec GeorgenHậu vệ
- 26 Opa Sangante
Hậu vệ
- 23 Vincent SassoHậu vệ
- 30 Abner Felipe Souza de AlmeidaHậu vệ
- 28 Ugo Raghouber
Tiền vệ
- 77 Muhannad Al SaadTiền vệ
- 22 Naatan Skytta
Tiền vệ
- 20 Enzo Bardeli
Tiền vệ
- 80 Gessime YassineTiền vệ
- 18 Gaetan CourtetTiền đạo
- 1 Ewen JaouenThủ môn
- 4 Nehemiah Fernandez-VelizHậu vệ
- 21 Geoffrey KondogbiaTiền vệ
- 8 Maxence RiveraTiền đạo
- 19 Yacine BammouTiền đạo
- 11 Alexi Paul PituTiền đạo
- 9 Kay TejanTiền đạo
Thống kê số liệu
Thay đổi cầu thủ
-
Rodez AF
[15]Dunkerque
[4] - 46' Geoffrey Kondo
Gessime Yassine
- 46' Kay Tejan
Muhannad Saeed Al Saad
- 60' Tawfik Bentayeb
Mohamed Achi Bouakline
- 61' Nolan Galves
Mohamed Bouchouari
- 68' Alexi Paul Pitu
Naatan Skytta
- 68' Yacine Bammou
Gaetan Courtet
- 78' Maxence Rivera
Abner Felipe Souza de Almeida
- 86' Timothee Nkada
Yannis Verdier
- 86' Wilitty Younoussa
Hugo Garie
- 90+1' Derek Mazou
Aurelien Pelon
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Rodez AF[15](Sân nhà) |
Dunkerque[4](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 1 | 6 | 5 | Tổng số bàn thắng | 3 | 4 | 9 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 0 | 4 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 3 | 4 | 1 |
Rodez AF:Trong 95 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 9 trận(34.62%)
Dunkerque:Trong 94 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 12 trận(48%)