- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 1 Brice SambaThủ môn
- 33 Hans HateboerHậu vệ
- 24 Anthony RouaultHậu vệ
- 5 Lilian BrassierHậu vệ
- 22 Lorenz AssignonTiền vệ
- 38 Djaoui CisseTiền vệ
- 8 Seko FofanaTiền vệ
- 3 Adrien TruffertTiền vệ
- 9 Arnaud KalimuendoTiền vệ
- 19 Kazeem Aderemi OlaigbeTiền vệ
- 62 Mohamed MeiteTiền đạo
- 30 Steve MandandaThủ môn
- 97 Jeremy JacquetHậu vệ
- 18 Mahamadou NagidaHậu vệ
- 4 Christopher WoohHậu vệ
- 17 Jordan JamesTiền vệ
- 90 Ismael KoneTiền vệ
- 6 Azor MatusiwaTiền vệ
- 11 Musa Al TaamariTiền đạo
- 7 Kyogo FuruhashiTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Ngày nắng 20℃ / 68°F |
Sân vận động: | Roazhon Park |
Sức chứa: | 29,778 |
Giờ địa phương: | 06/04 17:15 |
Trọng tài chính: | Florent Batta |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 541
- 16 Donovan LeonThủ môn
- 23 Ki-Jana HoeverHậu vệ
- 20 Sinaly DiomandeHậu vệ
- 4 Jubal Rocha Mendes Junior
Hậu vệ
- 92 Clement AkpaHậu vệ
- 14 Gideon MensahHậu vệ
- 10 Gaetan PerrinTiền vệ
- 80 Han-Noah MassengoTiền vệ
- 18 Assane DiousseTiền vệ
- 17 Lassine SinayokoTiền vệ
- 45 Ado OnaiwuTiền đạo
- 40 Theo De PercinThủ môn
- 26 Paul JolyHậu vệ
- 12 Fredrik OppegardHậu vệ
- 3 Gabriel OshoHậu vệ
- 15 Yoann CisseTiền vệ
- 34 Rudy MatondoTiền vệ
- 11 Eros MaddyTiền đạo
- 19 Florian AyeTiền đạo
- 9 Theo BairTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Stade Rennais FC
[12] VSAuxerre
[10] - *Khai cuộc
- *Đổi người lần thứ một
- 118Số lần tấn công76
- 51Tấn công nguy hiểm30
- 18Sút bóng11
- 5Sút cầu môn3
- 7Sút trượt3
- 6Cú sút bị chặn5
- 10Phạm lỗi5
- 8Phạt góc5
- 5Số lần phạt trực tiếp10
- 2Việt vị4
- 63%Tỷ lệ giữ bóng37%
- 642Số lần chuyền bóng370
- 573Chuyền bóng chính xác301
- 10Cướp bóng10
- 2Cứu bóng5
- 5Thay người4
- Đổi người lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Stade Rennais FC
[12]Auxerre
[10] - 71' Kazeem Aderemi Olaigbe
Ismael Kone
- 71' Seko Fofana
Azor Matusiwa
- 72' Florian Aye
Ado Onaiwu
- 72' Paul Joly
Ki-Jana Hoever
- 72' Fredrik Oppegard
Gideon Mensah
- 80' Hans Hateboer
Musa Al Taamari
- 86' Djaoui Cisse
Jordan James
- 86' Mohamed Meite
Mahamadou Nagida
- 90+2' Rudy Matondo
Assane Diousse
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Stade Rennais FC[12](Sân nhà) |
Auxerre[10](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 6 | 4 | 7 | 2 | Tổng số bàn thắng | 7 | 3 | 2 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 3 | 2 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 6 | 1 | 1 | 1 |
Stade Rennais FC:Trong 98 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 6 trận(24%)
Auxerre:Trong 90 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 17 trận,đuổi kịp 7 trận(41.18%)