- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4123
- 30 Gautier LarsonneurThủ môn
- 27 Yvann Macon
Hậu vệ
- 21 Dylan BatubinsikaHậu vệ
- 3 Mickael NadeHậu vệ
- 19 Leo PetrotHậu vệ
- 4 Pierre EkwahTiền vệ
- 6 Benjamin Bouchouari
Tiền vệ
- 10 Florian TardieuTiền vệ
- 7 Irvin CardonaTiền đạo
- 32 Lucas Stassin
Tiền đạo
- 22 Zuriko DavitashviliTiền đạo
- 1 Brice MaubleuThủ môn
- 5 Yunis AbdelhamidHậu vệ
- 8 Dennis AppiahHậu vệ
- 17 Pierre CornudHậu vệ
- 26 Lamine FombaTiền vệ
- 29 Aimen MoueffekTiền vệ
- 14 Louis MoutonTiền vệ
- 11 Ben OldTiền đạo
- 25 Ibrahima WadjiTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

9' Lucas Stassin(Zuriko Davitashvili) 1-0
26' Benjamin Bouchouari
- 1-1
43' Goncalo Matias Ramos
- 1-2
50' Khvicha Kvaratskhelia
- 1-3
53' Desire Doue(Bradley Barcola)
- 1-4
62' Joao Pedro Goncalves Neves
- 1-5
66' Desire Doue(Fabian Ruiz Pena)
68' Yvann Macon
- 1-6
90' Ibrahim Mbaye(Bradley Barcola)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Mưa nhỏ 4℃ / 39°F |
Sân vận động: | Stade Geoffroy-Guichard |
Sức chứa: | 41,965 |
Giờ địa phương: | 29/03 19:00 |
Trọng tài chính: | Jeremy Stinat |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 39 Matvei SafonovThủ môn
- 33 Warren Zaire-EmeryHậu vệ
- 35 Lucas Lopes BeraldoHậu vệ
- 51 William PachoHậu vệ
- 21 Lucas Francois Bernard HernandezHậu vệ
- 87 Joao Pedro Goncalves Neves
Tiền vệ
- 8 Fabian Ruiz PenaTiền vệ
- 29 Bradley BarcolaTiền vệ
- 14 Desire Doue
Tiền vệ
- 7 Khvicha Kvaratskhelia
Tiền vệ
- 9 Goncalo Matias Ramos
Tiền đạo
- 1 Gianluigi DonnarummaThủ môn
- 70 Louis MouquetThủ môn
- 25 Nuno MendesHậu vệ
- 3 Presnel KimpembeHậu vệ
- 5 Marcos Aoas CorreaHậu vệ
- 17 Vitor Machado Ferreira,VitinhaTiền vệ
- 49 Ibrahim Mbaye
Tiền đạo
- 10 Ousmane DembeleTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Saint-Etienne
[17] VSParis Saint-Germain
[1] - *Khai cuộc
- Đổi người lần thứ một*
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 95Số lần tấn công108
- 63Tấn công nguy hiểm50
- 11Sút bóng22
- 2Sút cầu môn10
- 3Sút trượt6
- 6Cú sút bị chặn6
- 9Phạm lỗi12
- 3Phạt góc6
- 12Số lần phạt trực tiếp9
- 1Việt vị0
- 2Thẻ vàng0
- 46%Tỷ lệ giữ bóng54%
- 479Số lần chuyền bóng557
- 395Chuyền bóng chính xác493
- 15Cướp bóng12
- 4Cứu bóng1
- 5Thay người5
- *Đổi người lần cuối cùng
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
Saint-Etienne
[17]Paris Saint-Germain
[1] - 57' Vitor Machado Ferreira,Vitinha
Warren Zaire-Emery
- 63' Florian Tardieu
Louis Mouton
- 63' Zuriko Davitashvili
Ben Old
- 64' Nuno Mendes
William Pacho
- 64' Ousmane Dembele
Khvicha Kvaratskhelia
- 78' Presnel Kimpembe
Lucas Lopes Beraldo
- 78' Ibrahim Mbaye
Goncalo Matias Ramos
- 78' Irvin Cardona
Aimen Moueffek
- 78' Lucas Stassin
Ibrahima Wadji
- 90' Yvann Macon
Dennis Appiah
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Saint-Etienne[17](Sân nhà) |
Paris Saint-Germain[1](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 6 | 5 | Tổng số bàn thắng | 5 | 7 | 11 | 7 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 3 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 3 | 5 | 0 |
Saint-Etienne:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 32 trận,đuổi kịp 9 trận(28.12%)
Paris Saint-Germain:Trong 113 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 15 trận,đuổi kịp 9 trận(60%)