- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 30 Yahia FofanaThủ môn
- 2 Carlens ArcusHậu vệ
- 25 Abdoulaye BambaHậu vệ
- 21 Jordan LefortHậu vệ
- 26 Florent HaninHậu vệ
- 14 Yassin BelkhdimTiền vệ
- 93 Haris BelkeblaTiền vệ
- 6 Jean-Eudes Pascal AholouTiền vệ
- 18 Jim Emilien Ngowet AllevinahTiền đạo
- 19 Esteban LepaulTiền đạo
- 28 Farid El MelaliTiền đạo
- 16 Melvin ZingaThủ môn
- 5 Marius CourcoulHậu vệ
- 3 Jacques EkomieHậu vệ
- 27 Lilian Rao-LisoaHậu vệ
- 12 Zinedine Ould KhaledTiền vệ
- 15 Pierrick Capelle
Tiền vệ
- 99 Bamba DiengTiền đạo
- 20 Zinedine FerhatTiền đạo
- 7 Ibrahima NianeTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
13' Arnaud Kalimuendo(Kazeem Aderemi Olaigbe)
45+6' Pierrick Capelle
- 0-2
70' Ismael Kone(Arnaud Kalimuendo)
- 0-3
90+5' Arnaud Kalimuendo(Ismael Kone)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Nắng và nhiều mây thay đổi 11℃ / 52°F |
Sân vận động: | Stade Raymond Kopa |
Sức chứa: | 18,752 |
Giờ địa phương: | 30/03 17:15 |
Trọng tài chính: | Thomas Leonard |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 1 Brice SambaThủ môn
- 33 Hans HateboerHậu vệ
- 24 Anthony RouaultHậu vệ
- 5 Lilian BrassierHậu vệ
- 22 Lorenz AssignonTiền vệ
- 38 Djaoui CisseTiền vệ
- 8 Seko FofanaTiền vệ
- 3 Adrien TruffertTiền vệ
- 9 Arnaud Kalimuendo
Tiền vệ
- 19 Kazeem Aderemi OlaigbeTiền vệ
- 62 Mohamed MeiteTiền đạo
- 30 Steve MandandaThủ môn
- 4 Christopher WoohHậu vệ
- 18 Mahamadou NagidaHậu vệ
- 15 Mikayil FayeHậu vệ
- 17 Jordan JamesTiền vệ
- 90 Ismael Kone
Tiền vệ
- 28 Ayanda SishubaTiền vệ
- 6 Azor MatusiwaTiền vệ
- 7 Kyogo FuruhashiTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Angers SCO
[14] VSStade Rennais FC
[12] - Khai cuộc*
- *Đổi người lần thứ một
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 86Số lần tấn công117
- 51Tấn công nguy hiểm54
- 9Sút bóng14
- 4Sút cầu môn6
- 2Sút trượt3
- 3Cú sút bị chặn5
- 10Phạm lỗi16
- 6Phạt góc5
- 16Số lần phạt trực tiếp10
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 42%Tỷ lệ giữ bóng58%
- 410Số lần chuyền bóng590
- 344Chuyền bóng chính xác533
- 13Cướp bóng15
- 3Cứu bóng4
- 5Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
Angers SCO
[14]Stade Rennais FC
[12] - 31' Haris Belkebla
Pierrick Capelle
- 63' Ismael Kone
Seko Fofana
- 64' Azor Matusiwa
Kazeem Aderemi Olaigbe
- 71' Jim Emilien Ngowet Allevinah
Bamba Dieng
- 71' Carlens Arcus
Lilian Rao-Lisoa
- 71' Jean-Eudes Pascal Aholou
Zinedine Ould Khaled
- 76' Yassin Belkhdim
Zinedine Ferhat
- 90+1' Jordan James
Djaoui Cisse
- 90+1' Kyogo Furuhashi
Mohamed Meite
- 90+1' Christopher Wooh
Lilian Brassier
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Angers SCO[14](Sân nhà) |
Stade Rennais FC[12](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 1 | 3 | 2 | Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 0 | 1 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 2 | 2 |
Angers SCO:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 6 trận(26.09%)
Stade Rennais FC:Trong 98 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 6 trận(23.08%)