- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 1 Marcin BulkaThủ môn
- 64 Moise BombitoHậu vệ
- 55 Youssouf NdayishimiyeHậu vệ
- 4 Dante Bonfim CostaHậu vệ
- 20 Tom LouchetTiền vệ
- 6 Hichem BoudaouiTiền vệ
- 28 Baptiste SantamariaTiền vệ
- 26 Melvin Bard
Tiền vệ
- 29 Evann Guessand
Tiền đạo
- 24 Gaetan LabordeTiền đạo
- 10 Sofiane DiopTiền đạo
- 31 Maxime DupeThủ môn
- 33 Antoine MendyHậu vệ
- 5 Mohamed Abdel MonemHậu vệ
- 2 Ali AbdiHậu vệ
- 19 Badredine BouananiTiền vệ
- 8 Pablo Paulino Rosario
Tiền vệ
- 25 Mohamed Ali ChoTiền đạo
- 15 Youssoufa MoukokoTiền đạo
- 7 Jeremie BogaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
29' Kevin Danois
37' Evann Guessand(Gaetan Laborde) 1-0
-
71' Elisha Owusu
81' Pablo Paulino Rosario
-
86' Han-Noah Massengo
87' Melvin Bard
- 1-1
90+4' Florian Aye(Ado Onaiwu)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Mưa nhỏ 10℃ / 50°F |
Sân vận động: | Allianz Rivera |
Sức chứa: | 36,178 |
Giờ địa phương: | 14/03 20:45 |
Trọng tài chính: | Abdelatif Kherradji |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 541
- 16 Donovan LeonThủ môn
- 23 Ki-Jana HoeverHậu vệ
- 20 Sinaly DiomandeHậu vệ
- 4 Jubal Rocha Mendes JuniorHậu vệ
- 3 Gabriel OshoHậu vệ
- 14 Gideon MensahHậu vệ
- 10 Gaetan PerrinTiền vệ
- 42 Elisha Owusu
Tiền vệ
- 27 Kevin Danois
Tiền vệ
- 25 Hamed Junior TraoreTiền vệ
- 9 Theo BairTiền đạo
- 40 Theo De PercinThủ môn
- 12 Fredrik OppegardHậu vệ
- 26 Paul JolyHậu vệ
- 80 Han-Noah Massengo
Tiền vệ
- 35 Marvin MuzunguTiền vệ
- 18 Assane DiousseTiền vệ
- 17 Lassine SinayokoTiền đạo
- 45 Ado OnaiwuTiền đạo
- 19 Florian Aye
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Nice
[3] VSAuxerre
[11] - *Khai cuộc
- Đổi người lần thứ một*
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 87Số lần tấn công86
- 55Tấn công nguy hiểm34
- 20Sút bóng10
- 6Sút cầu môn4
- 7Sút trượt2
- 7Cú sút bị chặn4
- 14Phạm lỗi18
- 7Phạt góc3
- 18Số lần phạt trực tiếp14
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
- 51%Tỷ lệ giữ bóng49%
- 438Số lần chuyền bóng418
- 364Chuyền bóng chính xác337
- 9Cướp bóng14
- 3Cứu bóng5
- 5Thay người5
- *Đổi người lần cuối cùng
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Nice
[3]Auxerre
[11] - 63' Lassine Sinayoko
Hamed Junior Traore
- 63' Fredrik Oppegard
Theo Bair
- 63' Florian Aye
Gideon Mensah
- 68' Baptiste Santamaria
Pablo Paulino Rosario
- 68' Sofiane Diop
Mohamed Ali Cho
- 76' Ado Onaiwu
Elisha Owusu
- 76' Han-Noah Massengo
Sinaly Diomande
- 83' Gaetan Laborde
Jeremie Boga
- 84' Tom Louchet
Antoine Mendy
- 90' Evann Guessand
Ali Abdi
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Nice[3](Sân nhà) |
Auxerre[11](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 6 | 6 | 10 | 4 | Tổng số bàn thắng | 7 | 3 | 2 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 2 | 5 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 6 | 1 | 1 | 1 |
Nice:Trong 98 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 6 trận(24%)
Auxerre:Trong 90 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 17 trận,đuổi kịp 6 trận(35.29%)