- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 1 Marcin BulkaThủ môn
- 64 Moise BombitoHậu vệ
- 55 Youssouf Ndayishimiye
Hậu vệ
- 4 Dante Bonfim CostaHậu vệ
- 92 Jonathan ClaussTiền vệ
- 6 Hichem BoudaouiTiền vệ
- 28 Baptiste SantamariaTiền vệ
- 26 Melvin BardTiền vệ
- 29 Evann GuessandTiền vệ
- 25 Mohamed Ali ChoTiền vệ
- 24 Gaetan LabordeTiền đạo
- 31 Maxime DupeThủ môn
- 5 Mohamed Abdel MonemHậu vệ
- 2 Ali AbdiHậu vệ
- 20 Tom LouchetTiền vệ
- 19 Badredine BouananiTiền vệ
- 8 Pablo Paulino RosarioTiền vệ
- 10 Sofiane DiopTiền đạo
- 15 Youssoufa MoukokoTiền đạo
- 7 Jeremie BogaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
4' Sael Kumbedi
72' Youssouf Ndayishimiye
- 0-1
78' Rayan Mathis Cherki(Thiago Almada)
- 0-2
83' Ernest Nuamah(Thiago Almada)
-
90+5' Corentin Tolisso
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Nhiều mây 14℃ / 57°F |
Sân vận động: | Allianz Rivera |
Sức chứa: | 36,178 |
Giờ địa phương: | 09/03 20:45 |
Trọng tài chính: | Benoit Bastien |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Lucas Estella PerriThủ môn
- 20 Sael Kumbedi
Hậu vệ
- 22 Clinton Mata Pedro LourencoHậu vệ
- 19 Moussa NiakhateHậu vệ
- 3 Nicolas Alejandro TagliaficoHậu vệ
- 31 Nemanja MaticTiền vệ
- 15 Tanner TessmannTiền vệ
- 23 Thiago AlmadaTiền vệ
- 8 Corentin Tolisso
Tiền vệ
- 11 Malick FofanaTiền vệ
- 10 Alexandre LacazetteTiền đạo
- 40 Remy DescampsThủ môn
- 98 Ainsley Maitland NilesHậu vệ
- 16 Abner Vinicius Da Silva SantosHậu vệ
- 55 Duje Caleta CarHậu vệ
- 18 Rayan Mathis Cherki
Tiền vệ
- 7 Jordan VeretoutTiền vệ
- 4 Edgar Paul AkouokouTiền vệ
- 69 Georges MikautadzeTiền đạo
- 37 Ernest Nuamah
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Nice
[3] VSOlympique Lyonnais
[6] - *Khai cuộc
- Đổi người lần thứ một*
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 84Số lần tấn công92
- 45Tấn công nguy hiểm33
- 18Sút bóng8
- 4Sút cầu môn5
- 9Sút trượt1
- 5Cú sút bị chặn2
- 12Phạm lỗi11
- 9Phạt góc2
- 11Số lần phạt trực tiếp12
- 1Thẻ vàng2
- 37%Tỷ lệ giữ bóng63%
- 386Số lần chuyền bóng685
- 318Chuyền bóng chính xác605
- 9Cướp bóng10
- 3Cứu bóng4
- 5Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Nice
[3]Olympique Lyonnais
[6] - 46' Ainsley Maitland Niles
Sael Kumbedi
- 66' Ernest Nuamah
Malick Fofana
- 66' Mohamed Ali Cho
Sofiane Diop
- 77' Georges Mikautadze
Alexandre Lacazette
- 77' Rayan Mathis Cherki
Nemanja Matic
- 77' Hichem Boudaoui
Pablo Paulino Rosario
- 77' Gaetan Laborde
Jeremie Boga
- 84' Melvin Bard
Ali Abdi
- 84' Moise Bombito
Badredine Bouanani
- 89' Jordan Veretout
Thiago Almada
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Nice[3](Sân nhà) |
Olympique Lyonnais[6](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 6 | 6 | 10 | 4 | Tổng số bàn thắng | 2 | 5 | 6 | 5 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 2 | 5 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 5 | 2 | 0 |
Nice:Trong 99 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 6 trận(24%)
Olympique Lyonnais:Trong 101 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 6 trận(25%)