- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4123
- 1 Gianluigi DonnarummaThủ môn
- 2 Achraf HakimiHậu vệ
- 5 Marcos Aoas Correa
Hậu vệ
- 35 Lucas Lopes BeraldoHậu vệ
- 25 Nuno MendesHậu vệ
- 8 Fabian Ruiz PenaTiền vệ
- 14 Desire Doue
Tiền vệ
- 87 Joao Pedro Goncalves NevesTiền vệ
- 10 Ousmane Dembele
Tiền đạo
- 9 Goncalo Matias RamosTiền đạo
- 29 Bradley Barcola
Tiền đạo
- 39 Matvei SafonovThủ môn
- 51 William PachoHậu vệ
- 21 Lucas Francois Bernard HernandezHậu vệ
- 3 Presnel KimpembeHậu vệ
- 17 Vitor Machado Ferreira,VitinhaTiền vệ
- 33 Warren Zaire-EmeryTiền vệ
- 19 Lee Kang InTiền vệ
- 24 Senny MayuluTiền vệ
- 7 Khvicha KvaratskheliaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

6' Bradley Barcola 1-0
22' Marcos Aoas Correa(Desire Doue) 2-0
28' Ousmane Dembele(Joao Pedro Goncalves Neves) 3-0
37' Desire Doue(Ousmane Dembele) 4-0
-
39' Thomas Meunier
- 4-1
80' Jonathan Christian David
-
90+2' Ismaily Goncalves dos Santos
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Nắng và nhiều mây thay đổi 5℃ / 41°F |
Sân vận động: | Parc des Princes |
Sức chứa: | 48,229 |
Giờ địa phương: | 01/03 21:05 |
Trọng tài chính: | Francois Letexier |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 30 Lucas ChevalierThủ môn
- 12 Thomas Meunier
Hậu vệ
- 18 Bafode DiakiteHậu vệ
- 4 Alexsandro Victor de Souza RibeiroHậu vệ
- 5 Gabriel GudmundssonHậu vệ
- 6 Nabil BentalebTiền vệ
- 21 Benjamin AndreTiền vệ
- 8 Angel GomesTiền vệ
- 17 Ngal Ayel MukauTiền vệ
- 20 Mitchel BakkerTiền vệ
- 24 Chuba AkpomTiền đạo
- 1 Vito MannoneThủ môn
- 31 Ismaily Goncalves dos Santos
Hậu vệ
- 2 Aissa MandiHậu vệ
- 32 Ayyoub BouaddiTiền vệ
- 10 Remy CabellaTiền vệ
- 26 Andre Filipe Tavares GomesTiền vệ
- 7 Hakon Arnar HaraldssonTiền vệ
- 29 Ethan MbappeTiền vệ
- 9 Jonathan Christian David
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Paris Saint-Germain
[1] VSLille OSC
[5] - *Khai cuộc
- Đổi người lần thứ một*
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 123Số lần tấn công91
- 64Tấn công nguy hiểm28
- 26Sút bóng6
- 11Sút cầu môn2
- 8Sút trượt4
- 7Cú sút bị chặn0
- 6Phạm lỗi10
- 9Phạt góc3
- 10Số lần phạt trực tiếp6
- 3Việt vị0
- 0Thẻ vàng2
- 58%Tỷ lệ giữ bóng42%
- 645Số lần chuyền bóng474
- 594Chuyền bóng chính xác406
- 9Cướp bóng14
- 1Cứu bóng7
- 5Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Paris Saint-Germain
[1]Lille OSC
[5] - 46' Ethan Mbappe
Angel Gomes
- 46' Hakon Arnar Haraldsson
Mitchel Bakker
- 62' Achraf Hakimi
Warren Zaire-Emery
- 62' Nuno Mendes
William Pacho
- 63' Ousmane Dembele
Khvicha Kvaratskhelia
- 63' Joao Pedro Goncalves Neves
Vitor Machado Ferreira,Vitinha
- 63' Jonathan Christian David
Chuba Akpom
- 63' Ayyoub Bouaddi
Ngal Ayel Mukau
- 75' Desire Doue
Lee Kang In
- 81' Ismaily Goncalves dos Santos
Gabriel Gudmundsson
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Paris Saint-Germain[1](Sân nhà) |
Lille OSC[5](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 10 | 3 | 10 | 7 | Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 2 | 5 |
Bàn thắng thứ nhất | 7 | 3 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 0 | 3 |
Paris Saint-Germain:Trong 112 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 16 trận,đuổi kịp 9 trận(56.25%)
Lille OSC:Trong 111 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 13 trận(50%)