- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 40 Benjamin LecomteThủ môn
- 29 Enzo TchatoHậu vệ
- 2 Abdoul Bamo MeïteHậu vệ
- 4 Boubakar Kouyate
Hậu vệ
- 5 Modibo SagnanHậu vệ
- 17 Theo Sainte-LuceHậu vệ
- 12 Jordan Ferri
Tiền vệ
- 13 Joris ChotardTiền vệ
- 11 Teji SavanierTiền vệ
- 9 Andy DelortTiền đạo
- 10 Wahbi KhazriTiền đạo
- 16 Dimitry BertaudThủ môn
- 44 Theo ChennahiHậu vệ
- 47 Yael MouangaHậu vệ
- 77 Falaye SackoHậu vệ
- 22 Khalil FayadTiền vệ
- 19 Rabby NzingoulaTiền vệ
- 18 Nicolas PaysTiền vệ
- 41 Junior NdiayeTiền đạo
- 46 Simon CaraTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

18' Jordan Ferri
- 0-1
28' Seko Fofana(Lorenz Assignon)
-
35' Seko Fofana
40' Boubakar Kouyate
- 0-2
56' Djaoui Cisse(Jordan James)
- 0-3
69' Lorenz Assignon(Ludovic Blas)
-
87' Arnaud Kalimuendo
- 0-4
87' Arnaud Kalimuendo
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Nắng và nhiều mây thay đổi 10℃ / 52°F |
Sân vận động: | De La Mosson |
Sức chứa: | 32,900 |
Giờ địa phương: | 02/03 17:15 |
Trọng tài chính: | Florent Batta |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 1 Brice SambaThủ môn
- 97 Jeremy JacquetHậu vệ
- 24 Anthony RouaultHậu vệ
- 5 Lilian BrassierHậu vệ
- 22 Lorenz Assignon
Tiền vệ
- 17 Jordan JamesTiền vệ
- 38 Djaoui Cisse
Tiền vệ
- 8 Seko Fofana
Tiền vệ
- 3 Adrien TruffertTiền vệ
- 9 Arnaud Kalimuendo
Tiền đạo
- 10 Ludovic BlasTiền đạo
- 30 Steve MandandaThủ môn
- 18 Mahamadou NagidaHậu vệ
- 33 Hans HateboerHậu vệ
- 28 Ayanda SishubaTiền vệ
- 90 Ismael KoneTiền vệ
- 6 Azor MatusiwaTiền vệ
- 19 Kazeem Aderemi OlaigbeTiền đạo
- 7 Kyogo FuruhashiTiền đạo
- 11 Musa Al TaamariTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Montpellier HSC
[18] VSStade Rennais FC
[13] - *Khai cuộc
- *Đổi người lần thứ một
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 110Số lần tấn công73
- 56Tấn công nguy hiểm39
- 16Sút bóng15
- 5Sút cầu môn9
- 7Sút trượt4
- 4Cú sút bị chặn2
- 15Phạm lỗi15
- 6Phạt góc5
- 15Số lần phạt trực tiếp15
- 6Việt vị0
- 2Thẻ vàng1
- 45%Tỷ lệ giữ bóng55%
- 336Số lần chuyền bóng438
- 258Chuyền bóng chính xác360
- 5Cướp bóng5
- 5Cứu bóng5
- 5Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
Montpellier HSC
[18]Stade Rennais FC
[13] - 46' Abdoul Bamo Meïte
Khalil Fayad
- 46' Musa Al Taamari
Seko Fofana
- 60' Wahbi Khazri
Rabby Nzingoula
- 60' Jordan Ferri
Nicolas Pays
- 73' Hans Hateboer
Anthony Rouault
- 73' Azor Matusiwa
Jordan James
- 78' Andy Delort
Junior Ndiaye
- 82' Ismael Kone
Ludovic Blas
- 85' Teji Savanier
Simon Cara
- 88' Ayanda Sishuba
Arnaud Kalimuendo
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Montpellier HSC[18](Sân nhà) |
Stade Rennais FC[13](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 5 | 5 | Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 5 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 2 | 2 |
Montpellier HSC:Trong 85 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 36 trận,đuổi kịp 10 trận(27.78%)
Stade Rennais FC:Trong 98 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 6 trận(24%)