- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Geronimo RulliThủ môn
- 29 Pol Mikel Lirola KosokHậu vệ
- 5 Leonardo Balerdi RossaHậu vệ
- 20 Lilian BrassierHậu vệ
- 3 Quentin MerlinHậu vệ
- 25 Adrien Rabiot
Tiền vệ
- 23 Pierre-Emile HojbjergTiền vệ
- 10 Mason Greenwood
Tiền vệ
- 44 Luis Henrique Tomaz de LimaTiền vệ
- 17 Jonathan RoweTiền vệ
- 8 Neal MaupayTiền đạo
- 12 Jeffrey de LangeThủ môn
- 6 Ulisses Alexandre GarciaHậu vệ
- 18 Abdoul Bamo MeïteHậu vệ
- 62 Michael Amir Murillo BermudezHậu vệ
- 21 Valentin RongierTiền vệ
- 19 Geoffrey KondogbiaTiền vệ
- 51 Ismael KoneTiền vệ
- 9 Sepe Elye Wahi
Tiền đạo
- 48 Keyliane AbdallahTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
10' Lassine Sinayoko(Donovan Leon)
- 0-2
43' Gaetan Perrin(Lassine Sinayoko)
- 0-3
45' Hamed Junior Traore(Gaetan Perrin)
60' Adrien Rabiot
65' Mason Greenwood 1-3
66' Mason Greenwood
-
66' Donovan Leon
87' Sepe Elye Wahi
-
88' Theo Bair
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Nhiều mây 8℃ / 46°F |
Sân vận động: | Velodrome |
Sức chứa: | 67,394 |
Giờ địa phương: | 08/11 20:45 |
Trọng tài chính: | Marc Bollengier |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 16 Donovan Leon
Thủ môn
- 97 Rayan RavelesonHậu vệ
- 3 Gabriel OshoHậu vệ
- 92 Clement AkpaHậu vệ
- 23 Ki-Jana HoeverTiền vệ
- 42 Elisha OwusuTiền vệ
- 27 Kevin DanoisTiền vệ
- 14 Gideon MensahTiền vệ
- 10 Gaetan Perrin
Tiền đạo
- 17 Lassine Sinayoko
Tiền đạo
- 25 Hamed Junior Traore
Tiền đạo
- 40 Theo De PercinThủ môn
- 31 Madiou KeitaHậu vệ
- 5 Theo PellenardHậu vệ
- 77 Aristide ZossouTiền vệ
- 18 Assane DiousseTiền vệ
- 11 Eros MaddyTiền đạo
- 45 Ado OnaiwuTiền đạo
- 19 Florian AyeTiền đạo
- 9 Theo Bair
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Marseille
[2] VSAuxerre
[10] - Khai cuộc*
- *Đổi người lần thứ một
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 148Số lần tấn công64
- 66Tấn công nguy hiểm15
- 19Sút bóng10
- 5Sút cầu môn6
- 7Sút trượt2
- 7Cú sút bị chặn2
- 13Phạm lỗi16
- 5Phạt góc3
- 16Số lần phạt trực tiếp13
- 6Việt vị2
- 3Thẻ vàng2
- 74%Tỷ lệ giữ bóng26%
- 655Số lần chuyền bóng225
- 582Chuyền bóng chính xác146
- 3Cứu bóng4
- 5Thay người3
- Đổi người lần cuối cùng*
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Marseille
[2]Auxerre
[10] - 46' Neal Maupay
Sepe Elye Wahi
- 46' Jonathan Rowe
Ismael Kone
- 46' Quentin Merlin
Ulisses Alexandre Garcia
- 66' Lilian Brassier
Geoffrey Kondogbia
- 77' Pol Mikel Lirola Kosok
Michael Amir Murillo Bermudez
- 78' Assane Diousse
Lassine Sinayoko
- 79' Theo Bair
Kevin Danois
- 85' Ado Onaiwu
Gaetan Perrin
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Marseille[2](Sân nhà) |
Auxerre[10](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 2 | 1 | Tổng số bàn thắng | 2 | 0 | 1 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 1 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 1 | 1 |
Marseille:Trong 101 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 5 trận(25%)
Auxerre:Trong 93 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 17 trận,đuổi kịp 6 trận(35.29%)