- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 30 Brice SambaThủ môn
- 24 Jonathan GraditHậu vệ
- 4 Kevin DansoHậu vệ
- 14 Facundo Medina
Hậu vệ
- 29 Przemyslaw Frankowski
Tiền vệ
- 23 Neil El AynaouiTiền vệ
- 18 Andy DioufTiền vệ
- 3 Deiver Andres Machado MenaTiền vệ
- 10 David Pereira Da CostaTiền đạo
- 36 Remy Lascary
Tiền đạo
- 28 Adrien Thomasson
Tiền đạo
- 16 Herve Kouakou KoffiThủ môn
- 20 Malang SarrHậu vệ
- 13 Jhoanner Stalin Chavez QuinteroHậu vệ
- 99 Kembo DiliwidiTiền vệ
- 11 Angelo FulginiTiền vệ
- 26 Nampalys MendyTiền vệ
- 15 Hamzat Ojediran
Tiền vệ
- 7 Florian SotocaTiền đạo
- 21 Anass ZarouryTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

21' Przemyslaw Frankowski 1-0
35' Facundo Medina
- 1-1
36' Moses Simon
45+5' Remy Lascary
- 1-2
71' Nicolas Cozza(Moses Simon)
86' Hamzat Ojediran 2-2
90' Adrien Thomasson 3-2
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Nắng và nhiều mây thay đổi 9℃ / 48°F |
Sân vận động: | Stade Bollaert-Delelis |
Sức chứa: | 38,223 |
Giờ địa phương: | 09/11 19:00 |
Trọng tài chính: | Clement Turpin |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 1 Alban LafontThủ môn
- 21 Jean-Charles CastellettoHậu vệ
- 4 Pallois NicolasHậu vệ
- 2 Jean Kevin DuverneHậu vệ
- 98 Kelvin Amian AdouTiền vệ
- 5 Pedro ChirivellaTiền vệ
- 6 Douglas Augusto Soares GomesTiền vệ
- 3 Nicolas Cozza
Tiền vệ
- 39 Matthis AblineTiền đạo
- 31 Mostafa Mohamed Ahmed AbdallaTiền đạo
- 27 Moses Simon
Tiền đạo
- 30 Patrik CarlgrenThủ môn
- 41 Mathieu AcapandieHậu vệ
- 66 Louis LerouxTiền vệ
- 25 Florent MolletTiền vệ
- 22 Sorba ThomasTiền vệ
- 17 Jean-Philippe GbaminTiền vệ
- 62 Bahereba GuirassyTiền đạo
- 11 Marcus Regis CocoTiền đạo
- 7 Ignatius Kpene GanagoTiền đạo
Thống kê số liệu
-
RC Lens
[8] VSFC Nantes
[14] - Khai cuộc*
- *Đổi người lần thứ một
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 133Số lần tấn công78
- 44Tấn công nguy hiểm25
- 15Sút bóng9
- 3Sút cầu môn3
- 7Sút trượt5
- 5Cú sút bị chặn1
- 14Phạm lỗi8
- 6Phạt góc1
- 8Số lần phạt trực tiếp14
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng0
- 67%Tỷ lệ giữ bóng33%
- 651Số lần chuyền bóng322
- 561Chuyền bóng chính xác247
- 1Cứu bóng0
- 4Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
RC Lens
[8]FC Nantes
[14] - 63' Andy Diouf
Florian Sotoca
- 66' Ignatius Kpene Ganago
Matthis Abline
- 66' Bahereba Guirassy
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
- 69' Neil El Aynaoui
Hamzat Ojediran
- 69' David Pereira Da Costa
Anass Zaroury
- 76' Jonathan Gradit
Angelo Fulgini
- 80' Sorba Thomas
Moses Simon
- 90+2' Florent Mollet
Douglas Augusto Soares Gomes
- 90+2' Jean-Philippe Gbamin
Sorba Thomas
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
RC Lens[8](Sân nhà) |
FC Nantes[14](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 2 | 0 | 1 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 0 | 1 |
RC Lens:Trong 102 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 5 trận(27.78%)
FC Nantes:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 4 trận(16.67%)