- Ligue 1 - Pháp
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 16 Donovan LeonThủ môn
- 20 Sinaly DiomandeHậu vệ
- 4 Jubal Rocha Mendes JuniorHậu vệ
- 92 Clement AkpaHậu vệ
- 23 Ki-Jana HoeverTiền vệ
- 42 Elisha OwusuTiền vệ
- 27 Kevin DanoisTiền vệ
- 14 Gideon MensahTiền vệ
- 10 Gaetan Perrin
Tiền vệ
- 25 Hamed Junior TraoreTiền vệ
- 9 Theo BairTiền đạo
- 40 Theo De PercinThủ môn
- 3 Gabriel OshoHậu vệ
- 5 Theo PellenardHậu vệ
- 97 Rayan RavelesonTiền vệ
- 18 Assane DiousseTiền vệ
- 11 Eros MaddyTiền đạo
- 45 Ado Onaiwu
Tiền đạo
- 17 Lassine Sinayoko
Tiền đạo
- 19 Florian AyeTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

27' Gaetan Perrin 1-0
-
35' Azor Matusiwa
39' Gaetan Perrin(Hamed Junior Traore) 2-0
-
64' Mikayil Faye
65' Lassine Sinayoko 3-0
90+2' Ado Onaiwu(Lassine Sinayoko) 4-0
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Ngày nắng 10℃ / 50°F |
Khán giả hiện trường: | 16,366 |
Sân vận động: | Stade De L'Abbe Deschamps |
Sức chứa: | 18,541 |
Giờ địa phương: | 03/11 17:00 |
Trọng tài chính: | Gael Angoula |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 30 Steve MandandaThủ môn
- 33 Hans HateboerHậu vệ
- 55 Leo OstigardHậu vệ
- 4 Christopher WoohHậu vệ
- 3 Adrien TruffertHậu vệ
- 6 Azor Matusiwa
Tiền vệ
- 20 Carlos Andres GomezTiền vệ
- 11 Ludovic BlasTiền vệ
- 28 Glen KamaraTiền vệ
- 27 Joao Pedro Neves Filipe,JotaTiền vệ
- 9 Arnaud KalimuendoTiền đạo
- 23 Gauthier GallonThủ môn
- 18 Mahamadou NagidaHậu vệ
- 22 Lorenz AssignonHậu vệ
- 15 Mikayil Faye
Hậu vệ
- 8 Baptiste SantamariaTiền vệ
- 7 Albert GronbaekTiền vệ
- 17 Jordan JamesTiền vệ
- 19 Henrik MeisterTiền đạo
- 10 Amine GouiriTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Auxerre
[13] VSStade Rennais FC
[11] - Khai cuộc*
- Đổi người lần thứ một*
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 84Số lần tấn công116
- 32Tấn công nguy hiểm49
- 16Sút bóng7
- 8Sút cầu môn4
- 7Sút trượt1
- 1Cú sút bị chặn2
- 11Phạm lỗi15
- 3Phạt góc8
- 15Số lần phạt trực tiếp11
- 3Việt vị2
- 0Thẻ vàng2
- 39%Tỷ lệ giữ bóng61%
- 326Số lần chuyền bóng510
- 258Chuyền bóng chính xác440
- 4Cứu bóng4
- 5Thay người5
- *Đổi người lần cuối cùng
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Auxerre
[13]Stade Rennais FC
[11] - 46' Baptiste Santamaria
Azor Matusiwa
- 46' Amine Gouiri
Glen Kamara
- 46' Mikayil Faye
Christopher Wooh
- 56' Theo Bair
Lassine Sinayoko
- 61' Lorenz Assignon
Hans Hateboer
- 73' Albert Gronbaek
Joao Pedro Neves Filipe,Jota
- 78' Hamed Junior Traore
Ado Onaiwu
- 85' Ki-Jana Hoever
Assane Diousse
- 85' Gaetan Perrin
Rayan Raveleson
- 85' Elisha Owusu
Florian Aye
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Auxerre[13](Sân nhà) |
Stade Rennais FC[11](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 3 | 2 | 0 | Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 2 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 1 | 2 |
Auxerre:Trong 93 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 7 trận(38.89%)
Stade Rennais FC:Trong 101 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 7 trận(26.92%)