- VĐQG Hung-ga-ri
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
4' Nikola Serafimov
5' Krisztofer Horvath
22' Barnabas Bese 1-0
40' Bogdan Melnyk 2-0
- 2-1
58' Ivan Saponjic(Ivan Milicevic)
-
66' Ivan Saponjic
-
88' Bence Bedi
-
88' Aleksandre Kalandadze
89' Tom Lacoux
- 2-2
90+2' Balint Szabo(Ivan Milicevic)
90+3' Attila Fiola
-
90+3' Bogdan Melnyk
-
90+10' Balint Szabo
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Ujpest FC
[7] VSMOL Vidi FC
[8] - 96Số lần tấn công93
- 58Tấn công nguy hiểm55
- 15Sút bóng12
- 4Sút cầu môn4
- 7Sút trượt3
- 4Cú sút bị chặn5
- 8Phạm lỗi13
- 7Phạt góc6
- 13Số lần phạt trực tiếp8
- 2Việt vị4
- 2Thẻ vàng6
- 55%Tỷ lệ giữ bóng45%
- 412Số lần chuyền bóng334
- 331Chuyền bóng chính xác254
- 10Cướp bóng6
- 2Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Ujpest FC
[7]MOL Vidi FC
[8] - 46' Nicolas Marcelo Stefanelli
Matyas Katona
- 55' Matija Ljujic
Damian Rasak
- 55' Matyas Kovacs
Filip Holender
- 72' Kristian Sekularac
Milan Peto
- 73' Mamoudou Karamoko
Giorgi Beridze
- 73' Krisztofer Horvath
Balint Geiger
- 80' Fran Brodic
George Danut Ganea
- 82' Bence Bedi
Nikola Serafimov
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Ujpest FC[7](Sân nhà) |
MOL Vidi FC[8](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 7 | 1 | Tổng số bàn thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 0 | 4 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 1 | 2 |
Ujpest FC:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 5 trận(22.73%)
MOL Vidi FC:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 4 trận(17.39%)