- Eerste Divisie
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 4231
- 20 Kayne van OevelenThủ môn
- 12 Deron Payne
Hậu vệ
- 4 Xavier MbuyambaHậu vệ
- 3 Mawouna Kodjo AmevorHậu vệ
- 32 Yannick LeliendalHậu vệ
- 8 Jamie JacobsTiền vệ
- 5 Vurnon AnitaTiền vệ
- 7 Bilal Ould-ChikhTiền vệ
- 21 Robert Muhren
Tiền vệ
- 10 Brandley KuwasTiền vệ
- 9 Henk VeermanTiền đạo
- 16 Khadim NgomThủ môn
- 22 Barry LauwersThủ môn
- 25 Luca BlondeauHậu vệ
- 14 Daan SteurHậu vệ
- 23 Gladwin CurielHậu vệ
- 18 Nordin BukalaTiền vệ
- 36 Milan de HaanTiền vệ
- 28 Silvinho EsajasTiền vệ
- 11 Aurelio Oehlers
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

24' Deron Payne
29' Robert Muhren(Yannick Leliendal) 1-0
- 1-1
45+1' Helgi Frodi Ingason
75' Aurelio Oehlers(Jamie Jacobs) 2-1
-
85' Alen Dizdarevic
89' Aurelio Oehlers(Silvinho Esajas) 3-1
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 4141
- 1 Wouter van der SteenThủ môn
- 41 Sem DekkersHậu vệ
- 4 Redouane HalhalHậu vệ
- 5 Jonas ScholzHậu vệ
- 27 Amir AbsalemHậu vệ
- 22 Alen Dizdarevic
Tiền vệ
- 11 Lennerd DaneelsTiền vệ
- 10 Theo GolliardTiền vệ
- 47 Mohammed Amin DoudahTiền vệ
- 32 Tarik EssakkatiTiền vệ
- 39 Anthony van den HurkTiền đạo
- 23 Kevin AbenThủ môn
- 21 Tom HendriksThủ môn
- 17 Bryan Van HoveHậu vệ
- 12 Justin OgeniaHậu vệ
- 19 Helgi Frodi Ingason
Tiền vệ
- 52 Axl Van HimbeeckTiền vệ
- 8 Enrik OstrcTiền vệ
- 7 Sam BisselinkTiền đạo
- 29 Onesime ZimuanganaTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Volendam
[1] VSHelmond Sport
[9] - 95Số lần tấn công103
- 33Tấn công nguy hiểm47
- 12Sút bóng18
- 8Sút cầu môn5
- 3Sút trượt6
- 1Cú sút bị chặn7
- 8Phạm lỗi18
- 3Phạt góc7
- 18Số lần phạt trực tiếp8
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 46%Tỷ lệ giữ bóng54%
- 417Số lần chuyền bóng479
- 334Chuyền bóng chính xác390
- 10Cướp bóng11
- 4Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
-
Volendam
[1]Helmond Sport
[9] - 48' Robert Muhren
Jamie Jacobs
- 63' Dario Sits
Anthony van den Hurk
- 63' Theo Golliard
Helgi Frodi Ingason
- 72' Milan de Haan
Aurelio Oehlers
- 72' Brandley Kuwas
Silvinho Esajas
- 85' Justin Ogenia
Tarik Essakkati
- 90' Tobias Pachonik
Alen Dizdarevic
- 90' Axl Van Himbeeck
Mohammed Amin Doudah
- 90+2' Henk Veerman
Mauro Zijlstra
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Volendam[1](Sân nhà) |
Helmond Sport[9](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 9 | 8 | 7 | 7 | Tổng số bàn thắng | 8 | 2 | 3 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 8 | 1 | 1 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 6 | 1 | 2 | 1 |
Volendam:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 4 trận(13.79%)
Helmond Sport:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 5 trận(19.23%)