- Eredivisie
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 16 Matheus Lima MagalhaesThủ môn
- 2 Lucas RosaHậu vệ
- 37 Josip SutaloHậu vệ
- 13 Ahmetcan KaplanHậu vệ
- 4 Jorrel HatoHậu vệ
- 23 Steven Berghuis
Tiền vệ
- 18 Davy KlaassenTiền vệ
- 8 Kenneth Taylor
Tiền vệ
- 20 Bertrand Isidore TraoreTiền đạo
- 59 Don-Angelo KonaduTiền đạo
- 11 Mika GodtsTiền đạo
- 12 Jay GorterThủ môn
- 52 Paul ReversonThủ môn
- 24 Daniele RuganiHậu vệ
- 3 Nick VerschurenHậu vệ
- 36 Dies JanseHậu vệ
- 31 Jorthy Mokio
Hậu vệ
- 5 Owen WijndalHậu vệ
- 28 Kian Fitz-JimTiền vệ
- 6 Jordan HendersonTiền vệ
- 29 Christian RasmussenTiền đạo
- 25 Wout WeghorstTiền đạo
- 17 Oliver Valaker EdvardsenTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
9' Leo Sauer(Jan van den Bergh)
-
31' Roy Kortsmit
32' Kenneth Taylor 1-1
35' Steven Berghuis(Don-Angelo Konadu) 2-1
-
62' Leo Greiml
-
62' Clint Leemans
69' Jorthy Mokio
-
72' Maximilien Balard
76' Jorthy Mokio(Kenneth Taylor) 3-1
-
87' Kamal Sowah
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 541
- 1 Roy Kortsmit
Thủ môn
- 25 Cherrion ValeriusHậu vệ
- 12 Leo Greiml
Hậu vệ
- 15 Enes MahmutovicHậu vệ
- 5 Jan van den BerghHậu vệ
- 4 Boy KemperHậu vệ
- 55 Kamal Sowah
Tiền vệ
- 16 Maximilien Balard
Tiền vệ
- 8 Clint Leemans
Tiền vệ
- 77 Leo Sauer
Tiền vệ
- 10 Elias Mar OmarssonTiền đạo
- 99 Daniel BielicaThủ môn
- 31 Kostas LambrouThủ môn
- 23 Terence KongoloHậu vệ
- 39 Dominik JanosekTiền vệ
- 20 Fredrik Oldrup JensenTiền vệ
- 14 Adam KaiedTiền vệ
- 28 Lars MolTiền vệ
- 6 Casper StaringTiền vệ
- 29 Sydney van HooijdonkTiền đạo
- 19 Sana FernandesTiền đạo
- 9 Kacper KostorzTiền đạo
- 17 Roy KuijpersTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Ajax Amsterdam
[1] VSNAC Breda
[14] - 98Số lần tấn công89
- 51Tấn công nguy hiểm54
- 10Sút bóng8
- 4Sút cầu môn3
- 3Sút trượt3
- 3Cú sút bị chặn2
- 8Phạm lỗi18
- 9Phạt góc0
- 18Số lần phạt trực tiếp8
- 0Việt vị2
- 1Thẻ vàng5
- 63%Tỷ lệ giữ bóng37%
- 603Số lần chuyền bóng355
- 528Chuyền bóng chính xác285
- 7Cướp bóng12
- 2Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Ajax Amsterdam
[1]NAC Breda
[14] - 60' Bertrand Isidore Traore
Jorthy Mokio
- 60' Don-Angelo Konadu
Wout Weghorst
- 73' Steven Berghuis
Christian Rasmussen
- 73' Mika Godts
Oliver Valaker Edvardsen
- 73' Adam Kaied
Cherrion Valerius
- 73' Kacper Kostorz
Clint Leemans
- 74' Sana Fernandes
Leo Sauer
- 74' Sydney van Hooijdonk
Elias Mar Omarsson
- 86' Kenneth Taylor
Kian Fitz-Jim
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Ajax Amsterdam[1](Sân nhà) |
NAC Breda[14](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 8 | 8 | 8 | 5 | Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 7 | 4 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 3 | 0 |
Ajax Amsterdam:Trong 118 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 6 trận(22.22%)
NAC Breda:Trong 104 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 31 trận,đuổi kịp 8 trận(25.81%)