- Eredivisie
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4123
- 1 Vasilios BarkasThủ môn
- 2 Siebe HoremansHậu vệ
- 40 Matisse DiddenHậu vệ
- 24 Nick ViergeverHậu vệ
- 16 Souffian El KarouaniHậu vệ
- 14 Zidane Aamar IqbalTiền vệ
- 18 Jens ToornstraTiền vệ
- 21 Paxten AaronsonTiền vệ
- 6 Oscar Luigi FrauloTiền đạo
- 11 Noah Chidiebere Junior Anyanwu OhioTiền đạo
- 91 Sebastien HallerTiền đạo
- 25 Michael BrouwerThủ môn
- 32 Tom de GraaffThủ môn
- 44 Joshua MukehHậu vệ
- 5 Kolbeinn Birgir FinnssonHậu vệ
- 7 Victor JensenTiền vệ
- 27 Alonzo EngwandaTiền vệ
- 15 Adrian BlakeTiền đạo
- 22 Miguel Rodriguez VidalTiền đạo
- 9 David MinTiền đạo
- 19 Anthony DescotteTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
74' Thomas Ouwejan
- 0-1
82' Vito van Crooy
-
90' Calvin Verdonk
-
90+1' Basar Onal
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 22 Robin RoefsThủ môn
- 19 Lefteris LyratzisHậu vệ
- 17 Bram NuytinckHậu vệ
- 3 Philippe SandlerHậu vệ
- 24 Calvin Verdonk
Hậu vệ
- 71 Dirk ProperTiền vệ
- 10 Sontje HansenTiền vệ
- 14 Lars Olden LarsenTiền vệ
- 32 Vito van Crooy
Tiền đạo
- 30 Bryan LinssenTiền đạo
- 5 Thomas Ouwejan
Tiền đạo
- 31 Rijk JanseThủ môn
- 1 Stijn van GasselThủ môn
- 2 Brayann PereiraHậu vệ
- 33 Yousri SbaiTiền vệ
- 8 Argyris DarelasTiền vệ
- 6 Mees HoedemakersTiền vệ
- 9 Kento ShiogaiTiền đạo
- 18 Koki OgawaTiền đạo
- 11 Basar Onal
Tiền đạo
- 25 Sami OuaissaTiền đạo
Thống kê số liệu
-
FC Utrecht
[3] VSN.E.C. Nijmegen
[13] - 97Số lần tấn công87
- 75Tấn công nguy hiểm57
- 19Sút bóng13
- 5Sút cầu môn3
- 7Sút trượt5
- 7Cú sút bị chặn5
- 8Phạm lỗi12
- 6Phạt góc5
- 12Số lần phạt trực tiếp8
- 1Việt vị0
- 0Thẻ vàng3
- 54%Tỷ lệ giữ bóng46%
- 449Số lần chuyền bóng381
- 356Chuyền bóng chính xác301
- 6Cướp bóng16
- 2Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
-
FC Utrecht
[3]N.E.C. Nijmegen
[13] - 60' Noah Chidiebere Junior Anyanwu Ohio
Adrian Blake
- 61' Jens Toornstra
Miguel Rodriguez Vidal
- 61' Oscar Luigi Fraulo
Victor Jensen
- 61' Sami Ouaissa
Philippe Sandler
- 75' Mees Hoedemakers
Sontje Hansen
- 75' Kento Shiogai
Bryan Linssen
- 75' Basar Onal
Lars Olden Larsen
- 84' Zidane Aamar Iqbal
David Min
- 87' Souffian El Karouani
Anthony Descotte
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
FC Utrecht[3](Sân nhà) |
N.E.C. Nijmegen[13](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 5 | 3 | 7 | 2 | Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 2 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 2 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 2 | 0 |
FC Utrecht:Trong 92 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 10 trận(45.45%)
N.E.C. Nijmegen:Trong 89 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 10 trận(34.48%)