- Eredivisie
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4312
- 22 Robin RoefsThủ môn
- 2 Brayann PereiraHậu vệ
- 4 Ivan Marquez AlvarezHậu vệ
- 3 Philippe SandlerHậu vệ
- 24 Calvin Verdonk
Hậu vệ
- 6 Mees HoedemakersTiền vệ
- 23 Kodai SanoTiền vệ
- 7 Roberto Gonzalez BayonTiền vệ
- 32 Vito van Crooy
Tiền vệ
- 18 Koki Ogawa
Tiền đạo
- 10 Sontje Hansen
Tiền đạo
- 31 Rijk JanseThủ môn
- 1 Stijn van GasselThủ môn
- 5 Thomas Ouwejan
Hậu vệ
- 19 Lefteris LyratzisHậu vệ
- 8 Argyris DarelasTiền vệ
- 20 Lasse SchoneTiền vệ
- 9 Kento ShiogaiTiền đạo
- 11 Basar OnalTiền đạo
- 25 Sami Ouaissa
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
5' Marvin Peersman
6' Koki Ogawa 1-0
26' Koki Ogawa(Vito van Crooy) 2-0
32' Sontje Hansen(Vito van Crooy) 3-0
-
36' Jorg Schreuders
-
43' Luciano Valente
52' Vito van Crooy(Koki Ogawa) 4-0
69' Calvin Verdonk
74' Sami Ouaissa(Basar Onal) 5-0
86' Thomas Ouwejan 6-0
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Etienne VaessenThủ môn
- 7 Leandro BacunaHậu vệ
- 43 Marvin Peersman
Hậu vệ
- 5 Marco RenteHậu vệ
- 2 Wouter PrinsHậu vệ
- 14 Jorg Schreuders
Tiền vệ
- 18 Tika de JongeTiền vệ
- 8 Johan HoveTiền vệ
- 10 Luciano Valente
Tiền vệ
- 9 Brynjolfur Darri WillumssonTiền đạo
- 26 Thom van BergenTiền đạo
- 24 Dirk BaronThủ môn
- 21 Hidde JurjusThủ môn
- 22 Finn StamHậu vệ
- 36 Maxim MarianiHậu vệ
- 3 Thijmen BlokzijlHậu vệ
- 67 Sven BoulandHậu vệ
- 6 Stije ResinkTiền vệ
- 25 Thijs OostingTiền vệ
- 4 Joey PelupessyTiền vệ
- 29 Romano PostemaTiền đạo
- 27 Rui Jorge Monteiro MendesTiền đạo
- 11 Noam EmeranTiền đạo
Thống kê số liệu
-
N.E.C. Nijmegen
[14] VSFC Groningen
[15] - 95Số lần tấn công92
- 39Tấn công nguy hiểm32
- 14Sút bóng6
- 6Sút cầu môn1
- 7Sút trượt2
- 1Cú sút bị chặn3
- 17Phạm lỗi15
- 1Phạt góc4
- 15Số lần phạt trực tiếp17
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 61%Tỷ lệ giữ bóng39%
- 461Số lần chuyền bóng289
- 393Chuyền bóng chính xác199
- 1Cứu bóng0
Thay đổi cầu thủ
-
N.E.C. Nijmegen
[14]FC Groningen
[15] - 46' Philippe Sandler
Thomas Ouwejan
- 46' Stije Resink
Tika de Jonge
- 61' Sontje Hansen
Basar Onal
- 66' Vito van Crooy
Sami Ouaissa
- 67' Joey Pelupessy
Jorg Schreuders
- 68' Romano Postema
Thom van Bergen
- 75' Thijs Oosting
Brynjolfur Darri Willumsson
- 79' Roberto Gonzalez Bayon
Argyris Darelas
- 79' Koki Ogawa
Kento Shiogai
- 82' Rui Jorge Monteiro Mendes
Luciano Valente
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
N.E.C. Nijmegen[14](Sân nhà) |
FC Groningen[15](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 3 | 2 | 1 | Tổng số bàn thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 3 | 0 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 2 | 0 |
N.E.C. Nijmegen:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 10 trận(38.46%)
FC Groningen:Trong 99 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 8 trận(30.77%)