- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4141
- 1 Antonio Sivera SalvaThủ môn
- 14 Nahuel Tenaglia
Hậu vệ
- 5 Abdelkabir AbqarHậu vệ
- 12 Santiago Mourino
Hậu vệ
- 3 Manuel SanchezHậu vệ
- 8 Antonio Blanco CondeTiền vệ
- 19 Pau Cabanes
Tiền vệ
- 24 Joan Jordan Moreno
Tiền vệ
- 18 Jon Guridi AldalurTiền vệ
- 21 Carles Alena CastilloTiền vệ
- 17 Enrique Garcia Martinez, KikeTiền đạo
- 13 Jesus OwonoThủ môn
- 4 Aleksandar SedlarHậu vệ
- 22 Moussa DiarraHậu vệ
- 2 Facundo GarcesHậu vệ
- 16 Hugo Novoa RamosHậu vệ
- 6 Ander Guevara LajoTiền vệ
- 23 Carlos BenavidezTiền vệ
- 7 Carlos VicenteTiền đạo
- 9 Asier Villalibre MolinaTiền đạo
- 15 Carlos Martin DominguezTiền đạo
- 11 Antonio Martinez LopezTiền đạo
- 10 Tomas ConechnyTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
2' Pathe Ciss(Unai Lopez Cabrera)
-
8' Pelayo Fernandez
14' Joan Jordan Moreno
16' Pau Cabanes
-
36' Randy Nteka
-
42' Oscar Valentin Martin Luengo
- 0-2
58' Pedro Diaz Fanjul
-
62' Augusto Martin Batalla Barga
77' Santiago Mourino
-
78' Aridane Hernandez Umpierrez
80' Nahuel Tenaglia
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Mưa nhỏ 7℃ / 45°F |
Khán giả hiện trường: | 18,336 |
Sân vận động: | Mendizorroza |
Sức chứa: | 19,840 |
Giờ địa phương: | 29/03 18:30 |
Trọng tài chính: | Jose Munuera |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 13 Augusto Martin Batalla Barga
Thủ môn
- 2 Andrei Florin RatiuHậu vệ
- 27 Pelayo Fernandez
Hậu vệ
- 5 Aridane Hernandez Umpierrez
Hậu vệ
- 3 Josep Maria Chavarria PerezHậu vệ
- 6 Pathe Ciss
Tiền vệ
- 17 Unai Lopez CabreraTiền vệ
- 19 Jorge de Frutos SebastianTiền vệ
- 8 Oscar Guido TrejoTiền vệ
- 18 Alvaro Garcia RiveraTiền vệ
- 11 Randy Nteka
Tiền đạo
- 1 Daniel Cardenas LindezThủ môn
- 26 Marco de las SiasHậu vệ
- 20 Ivan Balliu CampenyHậu vệ
- 22 Luis Alfonso Espino GarciaHậu vệ
- 7 Isaac Palazon Camacho, Isi PalazonTiền vệ
- 23 Oscar Valentin Martin Luengo
Tiền vệ
- 15 Gerard Gumbau GarrigaTiền vệ
- 4 Pedro Diaz Fanjul
Tiền vệ
- 21 Adrian EmbarbaTiền đạo
- 28 Etienne Eto‘o PinedaTiền đạo
- 12 Sergio Guardiola NavarroTiền đạo
- 9 Raul de Tomas GomezTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Alaves
[17] VSRayo Vallecano
[9] - *Khai cuộc
- *Đổi người lần thứ một
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 124Số lần tấn công87
- 73Tấn công nguy hiểm40
- 12Sút bóng11
- 4Sút cầu môn5
- 7Sút trượt3
- 1Cú sút bị chặn3
- 14Phạm lỗi12
- 8Phạt góc5
- 12Số lần phạt trực tiếp14
- 1Việt vị3
- 3Thẻ vàng5
- 55%Tỷ lệ giữ bóng45%
- 412Số lần chuyền bóng352
- 308Chuyền bóng chính xác240
- 14Cướp bóng12
- 3Cứu bóng4
- 5Thay người5
- *Đổi người lần cuối cùng
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
Alaves
[17]Rayo Vallecano
[9] - 46' Pau Cabanes
Carlos Vicente
- 54' Pedro Diaz Fanjul
Oscar Guido Trejo
- 54' Luis Alfonso Espino Garcia
Randy Nteka
- 59' Jon Guridi Aldalur
Antonio Martinez Lopez
- 59' Carles Alena Castillo
Carlos Martin Dominguez
- 70' Ivan Balliu Campeny
Jorge de Frutos Sebastian
- 70' Adrian Embarba
Alvaro Garcia Rivera
- 78' Joan Jordan Moreno
Tomas Conechny
- 85' Isaac Palazon Camacho, Isi Palazon
Unai Lopez Cabrera
- 90' Manuel Sanchez
Asier Villalibre Molina
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Alaves[17](Sân nhà) |
Rayo Vallecano[9](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 5 | 0 | 2 | 3 | Tổng số bàn thắng | 4 | 0 | 4 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 0 | 1 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 0 | 4 | 1 |
Alaves:Trong 98 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 8 trận(27.59%)
Rayo Vallecano:Trong 98 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 7 trận(25%)